FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Holstein Kiel vs Eintracht Frankfurt, 20h30 ngày 29/09
Holstein Kiel
+0.75 0.95
-0.75 0.93
2.5 0.53
u 1.38
3.00
1.96
3.80
+0.25 0.95
-0.25 1.05
1.25 1.00
u 0.85
Bundesliga » 1
KQBD Holstein Kiel vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Holstein Kiel vs Eintracht Frankfurt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Holstein Kiel vs Eintracht Frankfurt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Holstein Kiel vs Eintracht Frankfurt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Holstein Kiel vs Eintracht Frankfurt
0 - 1 Omar Marmoush Kiến tạo: Lucas Silva Melo,Tuta
Aurele Amenda
Mahmoud DahoudRa sân: Aurele Amenda
1 - 2 Igor Matanovic Kiến tạo: Omar Marmoush
Ra sân: Armin Gigovic
2 - 3 Omar Marmoush
Ra sân: Finn Dominik Porath
Can Yilmaz UzunRa sân: Eric Junior Dina Ebimbe
Mario GotzeRa sân: Igor Matanovic
Robin Koch
2 - 4 Lucas Silva Melo,Tuta Kiến tạo: Omar Marmoush
Ra sân: Shuto Machino
Ra sân: Carl Johansson
Hugo Emanuel Larsson
Ansgar KnauffRa sân: Fares Chaibi
Ellyes SkhiriRa sân: Hugo Emanuel Larsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Holstein Kiel VS Eintracht Frankfurt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Holstein Kiel vs Eintracht Frankfurt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Holstein Kiel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 1 | 33 | 6.28 | |
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 17 | Timo Becker | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 42 | 5.97 | |
| 5 | Carl Johansson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 3 | 61 | 6.46 | |
| 8 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 1 | 44 | 5.84 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 43 | 8.16 | |
| 9 | Benedikt Pichler | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 3 | 20 | 7.09 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 44 | 6.71 | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 5.73 | |
| 37 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.39 | |
| 14 | Max Geschwill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 2 | 49 | 5.83 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 10 | 5.86 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0% | 1 | 1 | 20 | 6.32 |
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 18 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 3 | 68 | 5.76 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 1 | 66 | 6.55 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 0 | 61 | 7.85 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 4 | 2 | 45 | 6.57 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 7 | 6 | 4 | 13 | 12 | 92.31% | 11 | 1 | 42 | 10 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 54 | 6.62 | |
| 9 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 19 | 7.44 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 10 | 4 | 55 | 7.37 | |
| 5 | Aurele Amenda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 35 | 6.1 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 35 | 6.55 | |
| 40 | Kaua Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 34 | 6.27 | |
| 20 | Can Yilmaz Uzun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

