FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Holstein Kiel vs Kaiserslautern, 18h00 ngày 27/04
Holstein Kiel
-0.75 1.00
+0.75 0.80
3 0.85
u 0.85
1.78
3.50
3.80
-0.25 1.00
+0.25 0.92
1.25 0.86
u 0.84
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Holstein Kiel vs Kaiserslautern hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Holstein Kiel vs Kaiserslautern, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Holstein Kiel vs Kaiserslautern, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Holstein Kiel vs Kaiserslautern hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Holstein Kiel vs Kaiserslautern
0 - 1 Daniel Hanslik Kiến tạo: Tymoteusz Puchacz
Kiến tạo: Philipp Sander
Ra sân: Timo Becker
1 - 2 Filip Kaloc
Ra sân: Philipp Sander
Ra sân: Steven Skrzybski
Ben ZolinskiRa sân: Jean Zimmer
Dickson AbiamaRa sân: Kenny Prince Redondo
Marlon RitterRa sân: Daniel Hanslik
Ra sân: Tom Rothe
Ra sân: Marko Ivezic
1 - 3 Marlon Ritter Kiến tạo: Ben Zolinski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Holstein Kiel VS Kaiserslautern
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Holstein Kiel vs Kaiserslautern
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Holstein Kiel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.17 | |
| 17 | Timo Becker | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6 | |
| 19 | Holmbert Aron Fridjonsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.82 | |
| 5 | Carl Johansson | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 61 | 85.92% | 0 | 3 | 85 | 6.39 | |
| 15 | Marvin Schulz | Defender | 2 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 5 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 4 | Patrick Erras | Defender | 1 | 1 | 0 | 87 | 79 | 90.8% | 0 | 6 | 96 | 6.35 | |
| 20 | Fiete Arp | Forward | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 17 | 6.15 | |
| 13 | Shuto Machino | Forward | 2 | 1 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 49 | 6.14 | |
| 9 | Benedikt Pichler | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 0 | 64 | 6.27 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 33 | 6.88 | |
| 11 | Alexander Bernhardsson | Cánh phải | 3 | 3 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 39 | 7.55 | |
| 6 | Marko Ivezic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 69 | 6.28 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 45 | 6.65 | |
| 18 | Tom Rothe | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Defender | 0 | 0 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 31 | 6.52 |
Kaiserslautern
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jean Zimmer | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 28 | 6.59 | |
| 7 | Marlon Ritter | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 7.38 | |
| 11 | Kenny Prince Redondo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 1 | 22 | 6.46 | |
| 6 | Almamy Toure | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 2 | 40 | 6.85 | |
| 33 | Jan Elvedi | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 38 | 6.52 | |
| 9 | Ragnar Ache | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 5 | 24 | 7.22 | |
| 31 | Ben Zolinski | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 21 | 7.18 | |
| 15 | Tymoteusz Puchacz | Defender | 2 | 0 | 6 | 29 | 20 | 68.97% | 11 | 0 | 63 | 8.26 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 7.62 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 31 | 7.54 | |
| 20 | Tobias Raschl | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 2 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 18 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 45 | 24 | 53.33% | 0 | 0 | 59 | 8.32 | |
| 40 | Dickson Abiama | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 2 | Boris Tomiak | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 53 | 7.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

