FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Holstein Kiel vs St. Pauli, 00h30 ngày 24/02
Holstein Kiel
+0.25 0.80
-0.25 1.00
2.5 0.80
u 0.91
2.60
2.20
3.65
-0 0.80
+0 0.78
1 0.85
u 0.95
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Holstein Kiel vs St. Pauli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Holstein Kiel vs St. Pauli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Holstein Kiel vs St. Pauli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Holstein Kiel vs St. Pauli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Holstein Kiel vs St. Pauli
0 - 1 Oladapo Afolayan Kiến tạo: Philipp Treu
0 - 2 Marcel Hartel Kiến tạo: Conor Metcalfe
0 - 3 Oladapo Afolayan Kiến tạo: Marcel Hartel
Ra sân: Marvin Schulz
Ra sân: Steven Skrzybski
Kiến tạo: Finn Dominik Porath
1 - 4 Conor Metcalfe Kiến tạo: Jackson Irvine
Kiến tạo: Shuto Machino
Ra sân: Lewis Holtby
Carlo BoukhalfaRa sân: Conor Metcalfe
Lars RitzkaRa sân: Oladapo Afolayan
Kiến tạo: Timo Becker
Ra sân: Shuto Machino
Adam DzwigalaRa sân: Aljoscha Kemlein
Manolis Saliakas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Holstein Kiel VS St. Pauli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Holstein Kiel vs St. Pauli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Holstein Kiel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lewis Holtby | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 48 | 6.29 | |
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 17 | Timo Becker | Defender | 1 | 0 | 2 | 53 | 45 | 84.91% | 1 | 2 | 74 | 6.46 | |
| 15 | Marvin Schulz | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 27 | 5.48 | |
| 27 | Joshua Mees | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 7.7 | |
| 4 | Patrick Erras | Defender | 0 | 0 | 0 | 132 | 126 | 95.45% | 0 | 4 | 142 | 6.19 | |
| 8 | Finn Dominik Porath | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 2 | 55 | 6.49 | |
| 13 | Shuto Machino | Forward | 3 | 1 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 38 | 8.15 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 46 | 5.35 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 2 | 1 | 69 | 6.53 | |
| 11 | Alexander Bernhardsson | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.98 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 59 | 6.29 | |
| 18 | Tom Rothe | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 67 | 57 | 85.07% | 6 | 1 | 88 | 6.82 | |
| 34 | Kleine-Bekel C. N. | Defender | 0 | 0 | 0 | 129 | 119 | 92.25% | 0 | 2 | 145 | 6.75 | |
| 29 | Niklas Niehoff | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.13 |
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 52 | 6.1 | |
| 7 | Jackson Irvine | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 4 | 47 | 7.17 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.22 | |
| 8 | Eric Smith | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 2 | 45 | 6.67 | |
| 5 | Hauke Wahl | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 61 | 6.02 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 38 | 73.08% | 3 | 0 | 80 | 6.23 | |
| 10 | Marcel Hartel | Midfielder | 3 | 2 | 4 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 44 | 8.98 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 16 | 16 | 100% | 2 | 0 | 44 | 8.89 | |
| 21 | Lars Ritzka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 13 | 5.84 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 0 | 42 | 7.64 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 1 | 57 | 5.26 | |
| 16 | Carlo Boukhalfa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.47 | |
| 23 | Philipp Treu | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 54 | 7.15 | |
| 36 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 36 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

