FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Holstein Kiel vs VfL Bochum, 21h30 ngày 09/02

Vòng 21
21:30 ngày 09/02/2025
Holstein Kiel
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 2)
VfL Bochum
Địa điểm: Holstein Stadium
Thời tiết: Ít mây, 2℃~3℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.91
+0.5
1.91
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
9.2 10.5
2-0
13 16.5
2-1
8.8 26
3-1
18.5 75
3-2
24 50
4-2
70 95
4-3
140 170
0-0
13.5
1-1
6.3
2-2
12.5
3-3
48
4-4
250
AOS
28

Bundesliga » 1

KQBD Holstein Kiel vs VfL Bochum hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Holstein Kiel vs VfL Bochum, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Holstein Kiel vs VfL Bochum, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Holstein Kiel vs VfL Bochum hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Holstein Kiel vs VfL Bochum

Holstein Kiel Holstein Kiel
Phút
VfL Bochum VfL Bochum
Steven Skrzybski 1 - 0 match pen
3'
Marko Ivezic
Ra sân: Marco Komenda
match change
19'
Shuto Machino
Ra sân: Steven Skrzybski
match change
25'
37'
match goal 1 - 1 Myron Boadu
Kiến tạo: Matus Bero
39'
match goal 1 - 2 Myron Boadu
Kiến tạo: Felix Passlack
45'
match change Moritz Broschinski
Ra sân: Myron Boadu
Fiete Arp
Ra sân: Lasse Rosenboom
match change
46'
Armin Gigovic
Ra sân: Finn Dominik Porath
match change
46'
46'
match change Philipp Hofmann
Ra sân: Gerrit Holtmann
David Zec 2 - 2
Kiến tạo: John Tolkin
match goal
50'
Nicolai Remberg match yellow.png
52'
54'
match yellow.png Maximilian Wittek
68'
match yellow.png Matus Bero
Lewis Holtby Goal cancelled match var
76'
81'
match change Anthony Losilla
Ra sân: Tom Krauss
David Zec match yellow.png
90'
90'
match change Dani De Wit
Ra sân: Matus Bero
90'
match change Erhan Masovic
Ra sân: Georgios Masouras

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Holstein Kiel VS VfL Bochum

Holstein Kiel Holstein Kiel
VfL Bochum VfL Bochum
Giao bóng trước
match ok
3
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
2
17
 
Sút Phạt
 
11
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
4
 
Số đường chuyền
 
3
25%
 
Chuyền chính xác
 
67%
0
 
Phạm lỗi
 
1
4
 
Cứu thua
 
1
4
 
Substitution
 
5
1
 
Thử thách
 
0
21
 
Long pass
 
25
76
 
Pha tấn công
 
127
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
60

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Ivan Nekic
21
Dahne Thomas
20
Fiete Arp
18
Shuto Machino
24
Magnus Knudsen
6
Marko Ivezic
33
Dominik Javorcek
37
Armin Gigovic
16
Andu Yobel Kelati
Holstein Kiel Holstein Kiel 3-1-4-2
4-2-3-1 VfL Bochum VfL Bochum
1
Weiner
3
Komenda
26
Zec
17
Becker
22
Remberg
47
Tolkin
10
Holtby
8
Porath
23
Rosenboo...
7
Skrzybsk...
19
Harres
27
Drewes
14
Oermann
20
Ordets
5
Junior
32
Wittek
17
Krauss
19
Bero
15
Passlack
11
Masouras
21
Holtmann
9
2
Boadu

Substitutes

2
Christian Gamboa Luna
13
Jakov Medic
8
Anthony Losilla
1
Timo Horn
33
Philipp Hofmann
29
Moritz Broschinski
23
Koji Miyoshi
10
Dani De Wit
4
Erhan Masovic
Đội hình dự bị
Holstein Kiel Holstein Kiel
Ivan Nekic 13
Dahne Thomas 21
Fiete Arp 20
Shuto Machino 18
Magnus Knudsen 24
Marko Ivezic 6
Dominik Javorcek 33
Armin Gigovic 37
Andu Yobel Kelati 16
Holstein Kiel VfL Bochum
2 Christian Gamboa Luna
13 Jakov Medic
8 Anthony Losilla
1 Timo Horn
33 Philipp Hofmann
29 Moritz Broschinski
23 Koji Miyoshi
10 Dani De Wit
4 Erhan Masovic

Dữ liệu đội bóng:Holstein Kiel vs VfL Bochum

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 1.33
4 Sút trúng cầu môn 5.33
14.33 Phạm lỗi 8
7.67 Phạt góc 3.67
2.67 Thẻ vàng 2.33
57.33% Kiểm soát bóng 46.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.6
1.3 Bàn thua 2
3.3 Sút trúng cầu môn 5.3
14.8 Phạm lỗi 10.2
6 Phạt góc 4.1
3 Thẻ vàng 2.4
52.2% Kiểm soát bóng 45.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Holstein Kiel (0trận)
Chủ Khách
VfL Bochum (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

Holstein Kiel Holstein Kiel
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Lewis Holtby Tiền vệ trụ 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 6.24
7 Steven Skrzybski Tiền vệ công 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.05
17 Timo Becker Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
3 Marco Komenda Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
8 Finn Dominik Porath Tiền vệ công 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
26 David Zec Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
1 Timon Moritz Weiner Thủ môn 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
47 John Tolkin Hậu vệ cánh trái 0 0 0 0 0 0% 1 0 1 6.12
19 Phil Harres Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 6.04
22 Nicolai Remberg Tiền vệ trụ 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 6.2
23 Lasse Rosenboom Hậu vệ cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6

VfL Bochum VfL Bochum
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Ivan Ordets Trung vệ 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 6.26
27 Patrick Drewes Thủ môn 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
19 Matus Bero Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
32 Maximilian Wittek Hậu vệ cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.28
21 Gerrit Holtmann Cánh trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.08
5 Bernardo Fernandes da Silva Junior Hậu vệ cánh trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.28
11 Georgios Masouras Cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
15 Felix Passlack Hậu vệ cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 5.65
9 Myron Boadu Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
17 Tom Krauss Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.17
14 Tim Oermann Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.28

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ