FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 08:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Honka Espoo vs HJK Helsinki, 19h00 ngày 19/09

Vòng 20
19:00 ngày 19/09/2021
Honka Espoo
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
HJK Helsinki
Địa điểm: Tapiolan Urheilupuisto
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃

VĐQG Phần Lan » 15

KQBD Honka Espoo vs HJK Helsinki hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Honka Espoo vs HJK Helsinki, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Honka Espoo vs HJK Helsinki, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Honka Espoo vs HJK Helsinki hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Honka Espoo vs HJK Helsinki

Honka Espoo Honka Espoo
Phút
HJK Helsinki HJK Helsinki
33'
match change Luis Carlos Murillo
Ra sân: Daniel OShaughnessy
46'
match change Santeri Hostikka
Ra sân: David Browne
Henri Aalto match yellow.png
49'
56'
match yellow.png Luis Carlos Murillo
61'
match change Tim Sparv
Ra sân: Santeri Vaananen
61'
match change Anthony Olusanya
Ra sân: Riku Riski
62'
match yellow.png Santeri Hostikka
Niilo Saarikivi
Ra sân: Otso Koskinen
match change
77'
Jonas Levanen
Ra sân: Edmund Arko Mensah
match change
77'
82'
match yellow.png Matti Peltola
85'
match change Taddeus Fomakwang
Ra sân: Roope Riski
Nasiru Banahene
Ra sân: Lucas Paz Kaufmann
match change
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Honka Espoo VS HJK Helsinki

Honka Espoo Honka Espoo
HJK Helsinki HJK Helsinki
5
 
Phạt góc
 
7
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
3
10
 
Tổng cú sút
 
8
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Sút ra ngoài
 
6
14
 
Sút Phạt
 
10
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
6
 
Phạm lỗi
 
7
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Cứu thua
 
2
67
 
Pha tấn công
 
121
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
48

Đội hình xuất phát

Substitutes

70
Roope Paunio
24
Nasiru Banahene
44
Idrissa Camara
20
Matias Rale
14
Niilo Saarikivi
7
Jonas Levanen
83
Hannes Woivalin
Honka Espoo Honka Espoo
HJK Helsinki HJK Helsinki
5
Aalto
10
Kaufmann
17
Modestou
4
Uzochukw...
13
Murray
31
Mensah
26
Hatakka
11
Smith
16
Rasimus
21
Koski
88
Koskinen
27
Valencic
31
Keto
11
Riski
15
Tenho
21
Vaananen
9
Riski
6
Silva
5
OShaughn...
16
Moren
24
Browne
47
Peltola

Substitutes

13
Luis Carlos Murillo
7
Santeri Hostikka
14
Sebastian Dahlstrom
20
Tim Sparv
29
Anthony Olusanya
17
Taddeus Fomakwang
79
Matias Niemela
Đội hình dự bị
Honka Espoo Honka Espoo
Roope Paunio 70
Nasiru Banahene 24
Idrissa Camara 44
Matias Rale 20
Niilo Saarikivi 14
Jonas Levanen 7
Hannes Woivalin 83
Honka Espoo HJK Helsinki
13 Luis Carlos Murillo
7 Santeri Hostikka
14 Sebastian Dahlstrom
20 Tim Sparv
29 Anthony Olusanya
17 Taddeus Fomakwang
79 Matias Niemela

Dữ liệu đội bóng:Honka Espoo vs HJK Helsinki

Chủ 3 trận gần nhất Khách
4.33 Bàn thắng 2
0.67 Bàn thua 1.67
6.67 Phạt góc 7
2.33 Thẻ vàng 0.67
9 Sút trúng cầu môn 6
63.33% Kiểm soát bóng 47.33%
4.33 Phạm lỗi 6
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.1 Bàn thắng 3.4
1.4 Bàn thua 1.5
6.5 Phạt góc 8.1
1.7 Thẻ vàng 1.3
7.3 Sút trúng cầu môn 6.7
59.9% Kiểm soát bóng 57.3%
3.7 Phạm lỗi 8.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Honka Espoo (19trận)
Chủ Khách
HJK Helsinki (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
0
7
1
HT-H/FT-T
0
0
2
3
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
0
1
1
1
HT-B/FT-H
2
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
5
1
0
HT-B/FT-B
2
4
3
5