FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Honka Espoo vs Ilves Tampere, 22h00 ngày 20/05

Vòng 8
22:00 ngày 20/05/2022
Honka Espoo
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Ilves Tampere
Địa điểm: Tapiolan Urheilupuisto
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃

VĐQG Phần Lan » 15

KQBD Honka Espoo vs Ilves Tampere hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Honka Espoo vs Ilves Tampere, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Honka Espoo vs Ilves Tampere, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Honka Espoo vs Ilves Tampere hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Honka Espoo vs Ilves Tampere

Honka Espoo Honka Espoo
Phút
Ilves Tampere Ilves Tampere
51'
match yellow.png Mikael Almen
61'
match change Eric Oteng
Ra sân: Doni Arifi
Matias Rale match yellow.png
62'
Aleksandar Katanic
Ra sân: Agon Sadiku
match change
70'
73'
match yellow.png Ariel Ngueukam
75'
match yellow.png Kalle Katz
Saku Heiskanen
Ra sân: Edmund Arko Mensah
match change
78'
Niilo Saarikivi
Ra sân: Jerry Voutilainen
match change
78'
80'
match change Mamodou Sarr
Ra sân: Ariel Ngueukam
87'
match change Patrick Loa Loa
Ra sân: Yussif Daouda Moussa
Otso Koskinen
Ra sân: Kevin Jansen
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Honka Espoo VS Ilves Tampere

Honka Espoo Honka Espoo
Ilves Tampere Ilves Tampere
6
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
3
10
 
Tổng cú sút
 
8
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
6
 
Sút ra ngoài
 
7
13
 
Sút Phạt
 
9
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
5
 
Phạm lỗi
 
7
1
 
Cứu thua
 
5
108
 
Pha tấn công
 
131
83
 
Tấn công nguy hiểm
 
95

Đội hình xuất phát

Substitutes

47
Elias Aijala
19
Saku Heiskanen
9
Aleksandar Katanic
88
Otso Koskinen
12
Roope Paunio
16
Rasimus Konsta
14
Niilo Saarikivi
Honka Espoo Honka Espoo 4-5-1
4-4-2 Ilves Tampere Ilves Tampere
1
Rudakov
20
Rale
23
Hernande...
21
Koski
5
Aalto
15
Mensah
8
Jansen
33
Tammileh...
6
Voutilai...
17
Modesto
18
Sadiku
1
Leislaht...
22
Maenpaa
5
Katz
15
Almen
2
Ollila
30
Moussa
8
Pennanen
6
Arifi
18
Vidjesko...
42
Meriluot...
11
Ngueukam

Substitutes

23
Noel Hasa
12
Eetu Huuhtanen
32
Patrick Loa Loa
17
Luc Landry Tabi Manga
16
Tatu Miettunen
49
Eric Oteng
7
Mamodou Sarr
Đội hình dự bị
Honka Espoo Honka Espoo
Elias Aijala 47
Saku Heiskanen 19
Aleksandar Katanic 9
Otso Koskinen 88
Roope Paunio 12
Rasimus Konsta 16
Niilo Saarikivi 14
Honka Espoo Ilves Tampere
23 Noel Hasa
12 Eetu Huuhtanen
32 Patrick Loa Loa
17 Luc Landry Tabi Manga
16 Tatu Miettunen
49 Eric Oteng
7 Mamodou Sarr

Dữ liệu đội bóng:Honka Espoo vs Ilves Tampere

Chủ 3 trận gần nhất Khách
4.33 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 2
6.67 Phạt góc 5.33
2.33 Thẻ vàng 1
9 Sút trúng cầu môn 7.67
63.33% Kiểm soát bóng 53.33%
4.33 Phạm lỗi 3.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.1 Bàn thắng 2.1
1.4 Bàn thua 1.7
6.5 Phạt góc 4.3
1.7 Thẻ vàng 1.8
7.3 Sút trúng cầu môn 6.4
59.9% Kiểm soát bóng 50.8%
3.7 Phạm lỗi 8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Honka Espoo (19trận)
Chủ Khách
Ilves Tampere (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
0
10
5
HT-H/FT-T
0
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
2
2
HT-B/FT-H
2
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
5
1
1
HT-B/FT-B
2
4
2
2