FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Honka Espoo vs KuPs, 19h00 ngày 18/06

Vòng 10
19:00 ngày 18/06/2022
Honka Espoo
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
KuPs 1
Địa điểm: Tapiolan Urheilupuisto
Thời tiết: Mưa nhỏ, 12℃~13℃

VĐQG Phần Lan » 15

KQBD Honka Espoo vs KuPs hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Honka Espoo vs KuPs, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Honka Espoo vs KuPs, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Honka Espoo vs KuPs hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Honka Espoo vs KuPs

Honka Espoo Honka Espoo
Phút
KuPs KuPs
Agon Sadiku 1 - 0 match goal
11'
13'
match yellow.png Clinton Antwi
Rui Modesto 2 - 0 match goal
15'
Agon Sadiku match yellow.png
62'
63'
match change Santeri Haarala
Ra sân: Sebastian Dahlstrom
63'
match change Saku Savolainen
Ra sân: Taneli Hamalainen
Lucas Paz Kaufmann
Ra sân: Agon Sadiku
match change
70'
Duarte Cartaxo Tammilehto
Ra sân: Jerry Voutilainen
match change
70'
73'
match red Daniel Carrillo
80'
match yellow.png Santeri Haarala
Elias Aijala
Ra sân: Henri Aalto
match change
83'
Niilo Saarikivi
Ra sân: Edmund Arko Mensah
match change
83'
90'
match change Henri Toivomaki
Ra sân: Paulo Ricardo
Rasimus Konsta
Ra sân: Kevin Jansen
match change
90'
Duarte Cartaxo Tammilehto match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Johannes Kreidl

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Honka Espoo VS KuPs

Honka Espoo Honka Espoo
KuPs KuPs
7
 
Phạt góc
 
8
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
12
 
Tổng cú sút
 
13
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
10
13
 
Sút Phạt
 
13
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
11
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Việt vị
 
2
0
 
Cứu thua
 
4
62
 
Pha tấn công
 
85
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
77

Đội hình xuất phát

Substitutes

47
Elias Aijala
9
Aleksandar Katanic
10
Lucas Paz Kaufmann
12
Roope Paunio
16
Rasimus Konsta
14
Niilo Saarikivi
33
Duarte Cartaxo Tammilehto
Honka Espoo Honka Espoo 4-5-1
4-5-1 KuPs KuPs
1
Rudakov
20
Rale
23
Hernande...
4
Adam
5
Aalto
15
Mensah
8
Jansen
11
Krebs
6
Voutilai...
17
Modesto
18
Sadiku
21
Kreidl
33
Hamalain...
3
Tomas
2
Ricardo
23
Carrillo
19
Santos
14
Popovitc...
10
Ikauniek...
8
Dahlstro...
25
Antwi
9
Vayrynen

Substitutes

4
Felipe Aspegren
29
Santeri Haarala
17
Iiro Jarvinen
6
Saku Savolainen
22
Henri Toivomaki
15
Henry Uzochokwu Unuorah
1
Otso Virtanen
Đội hình dự bị
Honka Espoo Honka Espoo
Elias Aijala 47
Aleksandar Katanic 9
Lucas Paz Kaufmann 10
Roope Paunio 12
Rasimus Konsta 16
Niilo Saarikivi 14
Duarte Cartaxo Tammilehto 33
Honka Espoo KuPs
4 Felipe Aspegren
29 Santeri Haarala
17 Iiro Jarvinen
6 Saku Savolainen
22 Henri Toivomaki
15 Henry Uzochokwu Unuorah
1 Otso Virtanen

Dữ liệu đội bóng:Honka Espoo vs KuPs

Chủ 3 trận gần nhất Khách
4.33 Bàn thắng 3.33
0.67 Bàn thua 1.33
6.67 Phạt góc 5.67
2.33 Thẻ vàng 0.67
9 Sút trúng cầu môn 7.33
63.33% Kiểm soát bóng 55%
4.33 Phạm lỗi 10.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.1 Bàn thắng 2
1.4 Bàn thua 0.7
6.5 Phạt góc 6.7
1.7 Thẻ vàng 1
7.3 Sút trúng cầu môn 4.9
59.9% Kiểm soát bóng 56.8%
3.7 Phạm lỗi 9.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Honka Espoo (19trận)
Chủ Khách
KuPs (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
0
5
3
HT-H/FT-T
0
0
3
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
2
HT-H/FT-H
0
1
3
2
HT-B/FT-H
2
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
5
0
2
HT-B/FT-B
2
4
2
3