FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

5/7 04:00
Paraguay Paraguay
Pháp Pháp
6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia

Kết quả bóng đá trận Houston Dash Nữ vs Angel City FC Nữ, 07h45 ngày 24/05

Vòng 5
07:45 ngày 24/05/2026
Houston Dash Nữ
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Angel City FC Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 22°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9 6.7
2-0
17 9.4
2-1
11 48
3-1
30 175
3-2
38 115
4-2
150 75
4-3
175 175
0-0
9.4
1-1
5.6
2-2
13.5
3-3
75
4-4
175
AOS
36

Nữ Mỹ » 7

KQBD Houston Dash Nữ vs Angel City FC Nữ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Houston Dash Nữ vs Angel City FC Nữ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Houston Dash Nữ vs Angel City FC Nữ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Nữ Mỹ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Houston Dash Nữ vs Angel City FC Nữ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Houston Dash Nữ vs Angel City FC Nữ

Houston Dash Nữ Houston Dash Nữ
Phút
Angel City FC Nữ Angel City FC Nữ
Hardin C. match yellow.png
10'
Rader K. 1 - 0
Kiến tạo: Faasse K.
match goal
17'
Klenke L. match yellow.png
25'
26'
match pen 1 - 1 Maiara Niehues
28'
match yellow.png Emily Sams
Graham M. match yellow.png
31'
Avery Patterson match yellow.png
74'
77'
match yellow.png Casey Phair
Graham M. 2 - 1
Kiến tạo: Danielle Colaprico
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Houston Dash Nữ VS Angel City FC Nữ

Houston Dash Nữ Houston Dash Nữ
Angel City FC Nữ Angel City FC Nữ
11
 
Tổng cú sút
 
15
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
15
1
 
Phạt góc
 
6
15
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Việt vị
 
2
4
 
Thẻ vàng
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
2
 
Cứu thua
 
5
12
 
Thử thách
 
8
17
 
Long pass
 
12
2
 
Successful center
 
3
2
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
2
 
Cản sút
 
7
12
 
Rê bóng thành công
 
8
5
 
Đánh chặn
 
4
18
 
Ném biên
 
28
381
 
Số đường chuyền
 
334
82%
 
Chuyền chính xác
 
80%
74
 
Pha tấn công
 
84
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
55
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
1.04
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.61
1.04
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.53
1.04
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.87
2.22
 
Cú sút trúng đích
 
0.95
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
33
11
 
Số quả tạt chính xác
 
21
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
37
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Houston Dash Nữ vs Angel City FC Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1.33
0.67 Phạt góc 4.33
2 Thẻ vàng 0.67
4.33 Sút trúng cầu môn 3.33
45% Kiểm soát bóng 46%
8 Phạm lỗi 11
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.1
1.8 Bàn thua 1.3
3.7 Phạt góc 4.8
1.7 Thẻ vàng 1.2
3.7 Sút trúng cầu môn 3.5
45.7% Kiểm soát bóng 49.7%
8.9 Phạm lỗi 13

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Houston Dash Nữ (16trận)
Chủ Khách
Angel City FC Nữ (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
2
0
HT-H/FT-T
2
1
1
2
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
0
0
2
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
4
0
HT-B/FT-B
3
1
1
2