FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Houston Dynamo vs Columbus Crew, 07h30 ngày 31/08
Houston Dynamo
-0.75 0.94
+0.75 0.86
3 0.80
u 0.90
1.70
3.75
3.85
-0.25 0.94
+0.25 0.85
1.25 0.93
u 0.77
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Houston Dynamo vs Columbus Crew hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Houston Dynamo vs Columbus Crew, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Houston Dynamo vs Columbus Crew, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Houston Dynamo vs Columbus Crew hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Houston Dynamo vs Columbus Crew
Yevgen Cheberko
Rudy CamachoRa sân: Darlington Nagbe
Diego Martin Rossi MarachlianRa sân: Jacen Russell-Rowe
Julian GresselRa sân: Mohamed Farsi
Yaw YeboahRa sân: Max Arfsten
Ra sân: Nelson Quinones
Ra sân: Amine Bassi
Sean Zawadzki
Christian RamirezRa sân: Yevgen Cheberko
Ra sân: Corey Baird
Kiến tạo: Hector Miguel Herrera Lopez
Ra sân: Adalberto Carrasquilla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Houston Dynamo VS Columbus Crew
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Houston Dynamo vs Columbus Crew
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 29 | 6.63 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.44 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 19 | 6.49 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 8 | Amine Bassi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 22 | 6.55 | |
| 11 | Corey Baird | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.26 | |
| 20 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.44 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 14 | 7.21 | |
| 21 | Nelson Quinones | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.38 | |
| 31 | Micael dos Santos Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.54 |
Columbus Crew
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 5.95 | |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 32 | 6.05 | |
| 20 | Alexandru Irinel Matan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 6.01 | |
| 9 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 12 | 5.87 | |
| 21 | Yevgen Cheberko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 5.73 | |
| 8 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 5.87 | |
| 23 | Mohamed Farsi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 23 | 5.87 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 29 | 6.02 | |
| 19 | Jacen Russell-Rowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.91 | |
| 27 | Max Arfsten | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

