FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Houston Dynamo vs El Paso Locomotive FC, 07h00 ngày 16/04
Houston Dynamo
-1.25 0.70
+1.25 1.08
3.25 0.98
u 0.74
1.30
6.80
4.80
-0.5 0.70
+0.5 1.00
1.25 0.78
u 0.92
1.9
5
2.4
Cúp Quốc Gia Mỹ
KQBD Houston Dynamo vs El Paso Locomotive FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Houston Dynamo vs El Paso Locomotive FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Houston Dynamo vs El Paso Locomotive FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Quốc Gia Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Houston Dynamo vs El Paso Locomotive FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Houston Dynamo vs El Paso Locomotive FC
Kiến tạo: Nick Markanich
Kofi Twumasi
Ra sân: Guilherme Augusto Vieira dos Santos
Kiến tạo: Ondrej Lingr
Kiến tạo: Hector Miguel Herrera Lopez
Ra sân: Franco Negri
Ra sân: Felipe de Andrade Vieira
Daniel GomezRa sân: Alexis Mendez
Roberto AvilaRa sân: Gregorio Isidro Torres Ramirez
Diego AbitiaRa sân: Rubio Yovani Méndez-Rubín
Ra sân: Hector Miguel Herrera Lopez
3 - 1 Roberto Avila Kiến tạo: Ricardo Ruiz
Ra sân: Nick Markanich
Kenneth HobanRa sân: Alvaro Quezada
Jimmy FarkarlunRa sân: Eric Calvillo
Kiến tạo: Mateusz Bogusz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Houston Dynamo VS El Paso Locomotive FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Houston Dynamo vs El Paso Locomotive FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 86 | 80 | 93.02% | 0 | 1 | 95 | 7.3 | |
| 1 | Jimmy Maurer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 3 | Antonio Carlos Capocasali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 18 | Diadie Samassekou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 30 | Agustin Bouzat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 84 | 80 | 95.24% | 1 | 0 | 92 | 7.4 | |
| 20 | Guilherme Augusto Vieira dos Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 21 | Franco Negri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 9 | Ondrej Lingr | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 26 | 26 | 100% | 2 | 0 | 36 | 7.9 | |
| 13 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 0 | 45 | 7 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 5 | 0 | 47 | 9.2 | |
| 11 | Lawrence Ennali | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 24 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 0 | 58 | 7.2 | |
| 17 | Nick Markanich | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 42 | 8.3 | |
| 36 | Felipe de Andrade Vieira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 34 | Agustín Resch | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 3 | 81 | 6.7 |
El Paso Locomotive FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Gregorio Isidro Torres Ramirez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 25 | Arturo Ortiz Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 71 | 89.87% | 0 | 1 | 96 | 6.8 | |
| 14 | Rubio Yovani Méndez-Rubín | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 93 | Tony Alfaro | Defender | 1 | 0 | 0 | 65 | 64 | 98.46% | 0 | 1 | 75 | 6.7 | |
| 6 | Eric Calvillo | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 64 | 6.8 | |
| 21 | Kofi Twumasi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 36 | 4 | |
| 19 | Alexis Mendez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 30 | Robert Coronado | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 1 | 72 | 6.6 | |
| 13 | Roberto Avila | Forward | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 8 | |
| 1 | Sebastian Mora-Mora | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 18 | Alvaro Quezada | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 9 | Diego Abitia | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 5 | Daniel Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 11 | Jimmy Farkarlun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 12 | Ricardo Ruiz | Defender | 0 | 0 | 2 | 67 | 57 | 85.07% | 1 | 0 | 78 | 6.5 | |
| 29 | Kenneth Hoban | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

