FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Houston Dynamo vs FC Kansas City, 07h10 ngày 27/11
Houston Dynamo
-0.5 0.86
+0.5 0.94
2.25 1.00
u 0.70
1.86
3.50
3.50
-0.25 0.86
+0.25 0.82
1 0.90
u 0.80
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Houston Dynamo vs FC Kansas City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Houston Dynamo vs FC Kansas City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Houston Dynamo vs FC Kansas City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Houston Dynamo vs FC Kansas City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Houston Dynamo vs FC Kansas City
Kiến tạo: Hector Miguel Herrera Lopez
Erik ThommyRa sân: Gadi Kinda
Ra sân: Corey Baird
Ra sân: Nelson Quinones
Tim Leibold
William AgadaRa sân: Remi Walter
Graham ZusiRa sân: Jake Davis
Ra sân: Amine Bassi
Roger EspinozaRa sân: Tim Leibold
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Houston Dynamo VS FC Kansas City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Houston Dynamo vs FC Kansas City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 47 | 7.3 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 70 | 7.8 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 2 | 36 | 7.4 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 8 | Amine Bassi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 11 | Corey Baird | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 20 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 21 | Nelson Quinones | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 31 | Micael dos Santos Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 54 | 6.5 |
FC Kansas City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johnny Russell | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 3 | Andreu Fontas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 29 | Tim Melia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 10 | Gadi Kinda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 54 | Remi Walter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 14 | Tim Leibold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 5 | Daniel Rosero Valencia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 20 | Daniel Salloi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 17 | Jake Davis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 21 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

