FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Houston Dynamo vs Inter Miami, 07h00 ngày 03/03
Houston Dynamo
-0 0.80
+0 1.05
2.5 0.67
u 1.10
2.25
2.56
3.63
-0 0.80
+0 1.00
1 0.70
u 1.10
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Houston Dynamo vs Inter Miami hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Houston Dynamo vs Inter Miami, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Houston Dynamo vs Inter Miami, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Houston Dynamo vs Inter Miami hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Houston Dynamo vs Inter Miami
0 - 1 Telasco Jose Segovia Perez Kiến tạo: Luis Suarez
Yannick Bright
0 - 2 Tadeo Allende Kiến tạo: Luis Suarez
0 - 3 Telasco Jose Segovia Perez Kiến tạo: Luis Suarez
Ra sân: Erik Sviatchenko
Ra sân: Ibrahim Aliyu
Ra sân: Franco Nicolas Escobar
Federico RedondoRa sân: Yannick Bright
Federico Redondo
Robert TaylorRa sân: Tadeo Allende
David RuizRa sân: Telasco Jose Segovia Perez
Ra sân: Amine Bassi
0 - 4 Luis Suarez Kiến tạo: Sergi Busquets Burgos
Santiago MoralesRa sân: Sergi Busquets Burgos
Leo AfonsoRa sân: Luis Suarez
Ra sân: Ezequiel Ponce
Kiến tạo: Erik Duenas
Ian Fray
Jordi Alba Ramos
Benjamin Cremaschi
Leo Afonso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Houston Dynamo VS Inter Miami
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Houston Dynamo vs Inter Miami
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 21 | 5.9 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 13 | Andrew Tarbell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6 | |
| 8 | Amine Bassi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 21 | Jack McGlynn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 4 | 0 | 50 | 6.1 | |
| 24 | Obafemi Awodesu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 18 | Ibrahim Aliyu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 27 | 6.4 |
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Oscar Ustari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 9 | Luis Suarez | Forward | 2 | 0 | 3 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 8.4 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 21 | Tadeo Allende | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 17 | Ian Fray | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 2 | Gonzalo Lujan Melli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 37 | 8.7 | |
| 32 | Noah Allen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 30 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 42 | Yannick Bright | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

