FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Houston Dynamo vs Los Angeles FC, 08h00 ngày 06/04
Houston Dynamo
-0.25 0.85
+0.25 0.95
2.5 0.83
u 0.91
2.08
3.12
3.25
-0.25 0.85
+0.25 0.68
1 0.80
u 1.00
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Houston Dynamo vs Los Angeles FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Houston Dynamo vs Los Angeles FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Houston Dynamo vs Los Angeles FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Houston Dynamo vs Los Angeles FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Houston Dynamo vs Los Angeles FC
David Martinez Morales
Kiến tạo: Griffin Dorsey
Adam Esparza Saldana
Timothy TillmanRa sân: Odin Thiago Holm
Sergi Palencia HurtadoRa sân: Marlon Santos da Silva Barbosa
Cengiz UnderRa sân: David Martinez Morales
Nathan OrdazRa sân: Olivier Giroud
Eddie Segura
Marco DelgadoRa sân: Yaw Yeboah
Ra sân: Sebastian Kowalczyk
Ra sân: Amine Bassi
Ra sân: Jack McGlynn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Houston Dynamo VS Los Angeles FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Houston Dynamo vs Los Angeles FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 1 | 2 | 79 | 7.6 | |
| 30 | Ocimar de Almeida Junior,Junior Urso | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 2 | 88 | 7.4 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Forward | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 2 | 0 | 84 | 7.3 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 1 | 81 | 7.2 | |
| 8 | Amine Bassi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 2 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Forward | 1 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 21 | Jack McGlynn | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 4 | 65 | 57 | 87.69% | 9 | 0 | 83 | 8.3 | |
| 24 | Obafemi Awodesu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 1 | 85 | 7.1 | |
| 18 | Ibrahim Aliyu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 26 | Blake Gillingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 31 | 7.1 |
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 9 | Olivier Giroud | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 3 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 5 | Marlon Santos da Silva Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 48 | 7 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 20 | Yaw Yeboah | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 22 | Cengiz Under | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 2 | 78 | 7.2 | |
| 80 | Odin Thiago Holm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 25 | 7.4 | |
| 43 | Adam Esparza Saldana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 91 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 61 | 6.6 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 29 | Artem Smolyakov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

