FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Houston Dynamo vs Los Angeles FC, 07h40 ngày 11/06
Houston Dynamo
+0.25 0.90
-0.25 0.85
3.5 1.30
u 0.35
2.78
2.18
3.40
-0 0.90
+0 0.75
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Houston Dynamo vs Los Angeles FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Houston Dynamo vs Los Angeles FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Houston Dynamo vs Los Angeles FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Houston Dynamo vs Los Angeles FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Houston Dynamo vs Los Angeles FC
Kiến tạo: Adalberto Carrasquilla
Ra sân: Chase Gasper
Jose Adoni Cifuentes Charcopa
Jesus MurilloRa sân: Giorgio Chiellini
Kwadwo OpokuRa sân: Stipe Biuk
Ra sân: Nelson Quinones
Kiến tạo: Ibrahim Aliyu
Mateusz BoguszRa sân: Carlos Alberto Vela
Julian GainesRa sân: Ryan Hollingshead
Ra sân: Erik Sviatchenko
Ra sân: Artur
Ra sân: Ibrahim Aliyu
Nathan OrdazRa sân: Denis Bouanga
Kiến tạo: Hector Miguel Herrera Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Houston Dynamo VS Los Angeles FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Houston Dynamo vs Los Angeles FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.34 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 5 | Daniel Steres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 26 | 6.47 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 26 | 6.69 | |
| 8 | Amine Bassi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 20 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 30 | Chase Gasper | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.53 | ||
| 21 | Nelson Quinones | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 12 | 7.15 | |
| 18 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.17 | |
| 31 | Micael dos Santos Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 6.83 |
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Giorgio Chiellini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 34 | 6.09 | |
| 10 | Carlos Alberto Vela | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.24 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.73 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 12 | Diego Jose Palacios Espinoza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 31 | 6.29 | |
| 2 | Denil Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 18 | 5.83 | |
| 20 | Jose Adoni Cifuentes Charcopa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 5.89 | |
| 18 | Erik Duenas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 5.83 | |
| 7 | Stipe Biuk | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

