FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Houston Dynamo vs Los Angeles FC, 07h40 ngày 08/09
Houston Dynamo
-0 0.76
+0 1.02
2.5 0.70
u 1.05
1.82
3.45
3.70
-0.25 0.76
+0.25 0.78
1.25 1.10
u 0.70
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Houston Dynamo vs Los Angeles FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Houston Dynamo vs Los Angeles FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Houston Dynamo vs Los Angeles FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Houston Dynamo vs Los Angeles FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Houston Dynamo vs Los Angeles FC
Ilie Sanchez Farres
Eduard Andres Atuesta Velasco
Lewis OBrien
Nathan OrdazRa sân: Kei Kamara
Ra sân: Ibrahim Aliyu
Ra sân: Sebastian Kowalczyk
Erik DuenasRa sân: Eduard Andres Atuesta Velasco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Houston Dynamo VS Los Angeles FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Houston Dynamo vs Los Angeles FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Erik Sviatchenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 6 | Artur | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 8 | Amine Bassi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 18 | Ibrahim Aliyu | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 31 | Micael dos Santos Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 44 | 6.8 |
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 14 | 6.7 | |
| 23 | Kei Kamara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 8 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

