FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Houston Dynamo vs Mazatlan FC, 07h40 ngày 02/08
Houston Dynamo
-0.25 1.00
+0.25 0.70
2.5 0.65
u 1.10
2.20
2.55
3.30
-0 1.00
+0 1.08
1 0.73
u 1.08
3
3.4
2.25
Leagues Cup
KQBD Houston Dynamo vs Mazatlan FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Houston Dynamo vs Mazatlan FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Houston Dynamo vs Mazatlan FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Leagues Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Houston Dynamo vs Mazatlan FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Houston Dynamo vs Mazatlan FC
Lucas Merolla
0 - 1 Facundo Ezequiel Almada Kiến tạo: Nicolas Benedetti
Bryan Colula
0 - 2 Fabio Roberto Gomes Netto Kiến tạo: Nicolas Benedetti
Ra sân: Erik Duenas
Ra sân: Gabriel Segal
Ra sân: Amine Bassi
Luiz Eduardo Teodora da SilvaRa sân: Fabio Roberto Gomes Netto
Anderson DuarteRa sân: Ivan Gonzalez
Angel LeyvaRa sân: Lucas Merolla
Salvador Rodriguez MoralesRa sân: Alberto Herrera
Ra sân: Daniel Steres
Ra sân: Griffin Dorsey
Sebastian Emiliano Fierro GonzalezRa sân: Daniel Hernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Houston Dynamo VS Mazatlan FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Houston Dynamo vs Mazatlan FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ocimar de Almeida Junior,Junior Urso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 5 | Daniel Steres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 8 | Amine Bassi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 24 | Obafemi Awodesu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 16 | Erik Duenas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 22 | Pablo Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 35 | Brooklyn Raines | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 17 | Gabriel Segal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 32 | Pedro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
Mazatlan FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Bryan Colula | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 10 | Nicolas Benedetti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 19 | Lucas Merolla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 23 | Jordan Steeven Sierra Flores | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 1 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 90 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 18 | Alan Torres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 22 | Alberto Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 28 | Daniel Hernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 199 | Ivan Gonzalez | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

