FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Houston Dynamo vs Minnesota United FC, 07h30 ngày 15/05
Houston Dynamo
-0.75 1.42
+0.75 0.62
2.5 0.95
u 0.75
2.04
3.18
3.25
-0.25 1.42
+0.25 0.73
1 0.90
u 0.80
2.63
4
2.2
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Houston Dynamo vs Minnesota United FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Houston Dynamo vs Minnesota United FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Houston Dynamo vs Minnesota United FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Houston Dynamo vs Minnesota United FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Houston Dynamo vs Minnesota United FC
Bongokuhle HlongwaneRa sân: Jeong Sang Bin
Tani OluwaseyiRa sân: Jeong Ho Yeon
Joaquin PereyraRa sân: Kieran Chandler
Robin LodRa sân: Wil Trapp
Robin Lod
Ra sân: Amine Bassi
Ra sân: Pablo Ortiz
Carlos HarveyRa sân: Jefferson Diaz
Ra sân: Ezequiel Ponce
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Houston Dynamo VS Minnesota United FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Houston Dynamo vs Minnesota United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.36 | |
| 30 | Ocimar de Almeida Junior,Junior Urso | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.16 | |
| 6 | Artur | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 41 | 6.28 | |
| 8 | Amine Bassi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 22 | 6.04 | |
| 9 | Ondrej Lingr | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 1 | 25 | 6.34 | |
| 21 | Jack McGlynn | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 7 | 0 | 39 | 6.52 | |
| 22 | Pablo Ortiz | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 27 | 6.45 | |
| 4 | Ethan Bartlow | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 2 | 38 | 6.75 | |
| 36 | Felipe de Andrade Vieira | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 37 | 6.64 |
Minnesota United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Wil Trapp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 24 | Julian Gressel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 27 | D.J. Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 19 | 6.63 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.1 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.71 | |
| 7 | Jeong Sang Bin | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.28 | |
| 22 | Jeong Ho Yeon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.41 | |
| 2 | Devin Padelford | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.55 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 26 | 6.86 | |
| 23 | Morris Duggan | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.41 | |
| 33 | Kieran Chandler | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 9 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

