FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Houston Dynamo vs New York City FC, 07h30 ngày 26/03
Houston Dynamo
-0 0.95
+0 0.85
2.5 0.85
u 0.85
2.55
2.40
3.31
-0 0.95
+0 0.80
1 0.82
u 0.88
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Houston Dynamo vs New York City FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Houston Dynamo vs New York City FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Houston Dynamo vs New York City FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Houston Dynamo vs New York City FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Houston Dynamo vs New York City FC
Keaton Parks
Santiago Rodriguez
Ra sân: Nelson Quinones
Richard LedezmaRa sân: Gabriel Pereira dos Santos
Ra sân: Brooklyn Raines
Thiago AndradeRa sân: Alfredo Morales
Ra sân: Amine Bassi
Kevin OTooleRa sân: Brian Cufre
Andres JassonRa sân: Matias Pellegrini
Tayvon Gray
Luis Barraza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Houston Dynamo VS New York City FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Houston Dynamo vs New York City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 31 | 6.58 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 5 | Daniel Steres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 8 | Amine Bassi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 6.45 | |
| 17 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 11 | Corey Baird | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 22 | Tate Schmitt | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 4 | Ethan Bartlow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 21 | Nelson Quinones | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 12 | 6.15 | |
| 35 | Brooklyn Raines | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.12 |
New York City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alfredo Morales | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 3 | Brian Cufre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.32 | |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 30 | 6.38 | |
| 55 | Keaton Parks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.61 | |
| 17 | Matias Pellegrini | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 1 | Luis Barraza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 32 | 5.99 | |
| 10 | Santiago Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.34 | |
| 43 | Talles Magno | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 11 | Gabriel Pereira dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.19 | |
| 24 | Tayvon Gray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

