FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
89 WIN 89 WIN
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Houston Dynamo vs Portland Timbers, 07h40 ngày 15/03

Vòng 4
07:40 ngày 15/03/2026
Houston Dynamo 1
Đã kết thúc 3 - 2 (0 - 1)
Portland Timbers
Địa điểm: BBVA Compass Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.909
+1.5
1.877
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.813
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9.6 18
2-0
9.4 34
2-1
7.5 14
3-1
11 28
3-2
19 22
4-2
36 150
4-3
95 205
0-0
19
1-1
8.2
2-2
14
3-3
55
4-4
225
AOS
12.5

VĐQG Mỹ » 16

KQBD Houston Dynamo vs Portland Timbers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Houston Dynamo vs Portland Timbers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Houston Dynamo vs Portland Timbers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Houston Dynamo vs Portland Timbers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Houston Dynamo vs Portland Timbers

Houston Dynamo Houston Dynamo
Phút
Portland Timbers Portland Timbers
24'
match yellow.png Kamal Miller
45'
match yellow.png Ariel Lassiter
Ezequiel Ponce match yellow.png
45'
45'
match hong pen Kristoffer Velde
45'
match goal 0 - 1 Gage Guerra
45'
match var Finn Surman Penalty awarded
Hector Miguel Herrera Lopez
Ra sân: Ezequiel Ponce
match change
46'
58'
match yellow.png Jimer Fory
Guilherme Augusto Vieira dos Santos 1 - 1
Kiến tạo: Mateusz Bogusz
match goal
62'
63'
match change Julio Ortiz
Ra sân: David Pereira Da Costa
Ondrej Lingr
Ra sân: Lucas Halter
match change
70'
Agustín Resch
Ra sân: Diadie Samassekou
match change
70'
71'
match change Felipe Andres Mora Aliaga
Ra sân: Ariel Lassiter
71'
match change Ian Smith
Ra sân: Alexander Ernesto Aravena Guzman
Felipe de Andrade Vieira 2 - 1
Kiến tạo: Guilherme Augusto Vieira dos Santos
match goal
77'
79'
match goal 2 - 2 Kristoffer Velde
Kiến tạo: Finn Surman
Nick Markanich
Ra sân: Duane Holmes
match change
81'
85'
match yellow.png Felipe Andres Mora Aliaga
Guilherme Augusto Vieira dos Santos match yellow.png
90'
Nick Markanich match red
90'
Ibrahim Aliyu
Ra sân: Lawrence Ennali
match change
90'
Mateusz Bogusz 3 - 2
Kiến tạo: Jack McGlynn
match goal
90'
90'
match change Kevin Kelsy
Ra sân: Gage Guerra

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Houston Dynamo VS Portland Timbers

Houston Dynamo Houston Dynamo
Portland Timbers Portland Timbers
19
 
Tổng cú sút
 
17
6
 
Sút trúng cầu môn
 
9
12
 
Phạm lỗi
 
9
10
 
Phạt góc
 
6
9
 
Sút Phạt
 
11
0
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
4
1
 
Thẻ đỏ
 
0
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
1
 
Đánh đầu
 
9
6
 
Cứu thua
 
3
10
 
Cản phá thành công
 
4
12
 
Thử thách
 
4
25
 
Long pass
 
20
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
7
 
Successful center
 
4
7
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
20
 
Đánh đầu thành công
 
12
6
 
Cản sút
 
5
6
 
Rê bóng thành công
 
4
7
 
Đánh chặn
 
7
21
 
Ném biên
 
14
408
 
Số đường chuyền
 
452
85%
 
Chuyền chính xác
 
86%
91
 
Pha tấn công
 
73
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
2
 
Cơ hội lớn
 
4
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
1.21
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.14
1.4
 
Cú sút trúng đích
 
2.63
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
27
 
Số quả tạt chính xác
 
18
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
21
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Ondrej Lingr
16
Hector Miguel Herrera Lopez
24
Ibrahim Aliyu
17
Nick Markanich
34
Agustín Resch
21
Franco Negri
1
Jimmy Maurer
22
Matthew Arana
37
Gilberto Rivera
Houston Dynamo Houston Dynamo 3-4-3
4-3-3 Portland Timbers Portland Timbers
31
Bond
36
Vieira
5
Halter
28
Sviatche...
11
Ennali
18
Samassek...
8
McGlynn
14
Holmes
20
Santos
10
Ponce
19
Bogusz
41
Pantemis
5
Bye
20
Surman
4
Miller
27
Fory
28
Guzman
21
Zamora
10
Costa
7
Lassiter
88
Guerra
99
Velde

Substitutes

9
Felipe Andres Mora Aliaga
80
Julio Ortiz
23
Ian Smith
19
Kevin Kelsy
16
Sawyer Jura
25
Trey Muse
15
Eric Miller
Đội hình dự bị
Houston Dynamo Houston Dynamo
Ondrej Lingr 9
Hector Miguel Herrera Lopez 16
Ibrahim Aliyu 24
Nick Markanich 17
Agustín Resch 34
Franco Negri 21
Jimmy Maurer 1
Matthew Arana 22
Gilberto Rivera 37
Houston Dynamo Portland Timbers
9 Felipe Andres Mora Aliaga
80 Julio Ortiz
23 Ian Smith
19 Kevin Kelsy
16 Sawyer Jura
25 Trey Muse
15 Eric Miller

Dữ liệu đội bóng:Houston Dynamo vs Portland Timbers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 1.67
7.67 Sút trúng cầu môn 5.67
14.33 Phạm lỗi 9.33
3 Phạt góc 4.33
3 Thẻ vàng 1
48% Kiểm soát bóng 60.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.6
0.8 Bàn thua 1.8
5.9 Sút trúng cầu môn 4.7
11.1 Phạm lỗi 9.8
3.9 Phạt góc 3.6
2.3 Thẻ vàng 1.6
47.3% Kiểm soát bóng 50.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Houston Dynamo (25trận)
Chủ Khách
Portland Timbers (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
2
4
HT-H/FT-T
4
1
1
0
HT-B/FT-T
2
1
0
3
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
2
2
1
HT-B/FT-H
2
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
2
2
1
1
HT-B/FT-B
0
2
2
0

Houston Dynamo Houston Dynamo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
31 Jonathan Bond Thủ môn 0 0 0 16 14 87.5% 0 0 17 6.66
28 Erik Sviatchenko Trung vệ 0 0 0 14 10 71.43% 1 2 16 6.48
14 Duane Holmes Tiền vệ phải 1 0 0 7 7 100% 1 0 17 6.23
10 Ezequiel Ponce Tiền đạo cắm 0 0 1 7 6 85.71% 0 2 10 6.3
18 Diadie Samassekou Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 9 9 100% 0 0 11 6.3
20 Guilherme Augusto Vieira dos Santos Cánh trái 1 0 0 7 4 57.14% 1 1 13 6.44
19 Mateusz Bogusz Tiền vệ công 0 0 1 10 6 60% 1 0 17 6.18
5 Lucas Halter Trung vệ 1 0 0 20 18 90% 0 0 22 6.35
8 Jack McGlynn Tiền vệ trụ 0 0 0 30 25 83.33% 3 0 33 6.2
11 Lawrence Ennali Cánh trái 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 10 6.12
36 Felipe de Andrade Vieira Trung vệ 0 0 0 9 9 100% 0 1 11 6.34

Portland Timbers Portland Timbers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Diego Ferney Chara Zamora Tiền vệ trụ 0 0 0 24 20 83.33% 0 0 25 6.23
7 Ariel Lassiter Cánh trái 0 0 0 6 6 100% 2 0 8 6.05
99 Kristoffer Velde Cánh trái 0 0 0 6 6 100% 0 0 10 5.9
5 Brandon Bye Hậu vệ cánh phải 0 0 0 19 15 78.95% 2 0 25 6.36
41 James Pantemis Thủ môn 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 12 6.58
4 Kamal Miller Trung vệ 0 0 0 24 24 100% 0 0 27 6.32
10 David Pereira Da Costa Tiền vệ công 0 0 1 28 22 78.57% 0 0 30 6.33
28 Alexander Ernesto Aravena Guzman Cánh trái 1 1 0 18 16 88.89% 1 0 24 6.53
27 Jimer Fory Hậu vệ cánh trái 0 0 0 18 16 88.89% 1 0 25 6.59
20 Finn Surman Trung vệ 0 0 0 23 23 100% 0 1 30 6.77
88 Gage Guerra Tiền đạo cắm 1 0 0 1 1 100% 0 0 6 5.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ