FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Houston Dynamo vs Seattle Sounders, 07h40 ngày 11/05
Houston Dynamo 1
+0.25 0.75
-0.25 1.05
2.25 0.84
u 0.86
2.78
2.30
3.15
-0 0.75
+0 0.75
1 1.02
u 0.68
3.2
3.05
1.95
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Houston Dynamo vs Seattle Sounders hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Houston Dynamo vs Seattle Sounders, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Houston Dynamo vs Seattle Sounders, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Houston Dynamo vs Seattle Sounders hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Houston Dynamo vs Seattle Sounders
0 - 1 Danny Musovski
Kiến tạo: Jack McGlynn
Yeimar Pastor Gomez Andrade
Danny Musovski
Kim Kee-Hee
1 - 2 Albert Rusnak Kiến tạo: Pedro De La Vega
Pedro De La VegaRa sân: Paul Rothrock
Ra sân: Amine Bassi
Jon BellRa sân: Yeimar Pastor Gomez Andrade
1 - 3 Albert Rusnak Kiến tạo: Ryan Kent
Ra sân: Artur
Ra sân: Ethan Bartlow
Georgi MinoungouRa sân: Ryan Kent
Jesus FerreiraRa sân: Albert Rusnak
Ra sân: Ezequiel Ponce
Osaze De RosarioRa sân: Danny Musovski
Ra sân: Ondrej Lingr
Osaze De Rosario
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Houston Dynamo VS Seattle Sounders
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Houston Dynamo vs Seattle Sounders
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.78 | |
| 5 | Daniel Steres | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 23 | 6.05 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.16 | |
| 6 | Artur | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 6.48 | |
| 8 | Amine Bassi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 9 | Ondrej Lingr | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 2 | 14 | 6.26 | |
| 21 | Jack McGlynn | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 16 | 6.79 | |
| 24 | Obafemi Awodesu | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 4 | Ethan Bartlow | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 35 | Brooklyn Raines | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 6.09 |
Seattle Sounders
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.75 | |
| 20 | Kim Kee-Hee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 20 | 6.55 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.42 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 34 | 6.97 | |
| 77 | Ryan Kent | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.25 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.22 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 19 | Danny Musovski | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.02 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

