FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Houston Dynamo vs Seattle Sounders, 07h40 ngày 20/06
Houston Dynamo
-0.5 0.90
+0.5 0.90
2.5 1.00
u 0.73
1.90
3.40
3.37
-0.25 0.90
+0.25 0.75
1 1.00
u 0.80
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Houston Dynamo vs Seattle Sounders hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Houston Dynamo vs Seattle Sounders, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Houston Dynamo vs Seattle Sounders, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Houston Dynamo vs Seattle Sounders hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Houston Dynamo vs Seattle Sounders
Kiến tạo: Amine Bassi
Kiến tạo: Ibrahim Aliyu
Nouhou ToloRa sân: Yeimar Pastor Gomez Andrade
2 - 1 Paul Rothrock
Raul RuidiazRa sân: Jordan Morris
Danny MusovskiRa sân: Joshua Atencio
2 - 2 Jackson Ragen Kiến tạo: Albert Rusnak
Ra sân: Latif Blessing
Nathan Raphael Pelae CardosoRa sân: Jon Bell
Ra sân: Franco Nicolas Escobar
Ra sân: Micael dos Santos Silva
Ra sân: Amine Bassi
Joao Paulo MiorRa sân: Reed Baker Whiting
Raul Ruidiaz
Ra sân: Griffin Dorsey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Houston Dynamo VS Seattle Sounders
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Houston Dynamo vs Seattle Sounders
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 15 | Latif Blessing | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 8 | Amine Bassi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 18 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 31 | Micael dos Santos Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 37 | 6.6 |
Seattle Sounders
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 13 | Jordan Morris | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 28 | 6.9 | |
| 14 | Paul Rothrock | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 8 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 21 | Reed Baker Whiting | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 15 | Jon Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 18 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

