FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Houston Dynamo vs Sporting Kansas City, 07h40 ngày 01/06
Houston Dynamo
-0.5 0.83
+0.5 0.91
2.5 0.70
u 1.05
1.91
3.75
3.60
-0.25 0.83
+0.25 0.83
1.25 1.10
u 0.70
2.4
4.33
2.3
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Houston Dynamo vs Sporting Kansas City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Houston Dynamo vs Sporting Kansas City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Houston Dynamo vs Sporting Kansas City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Houston Dynamo vs Sporting Kansas City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Houston Dynamo vs Sporting Kansas City
Kiến tạo: Ondrej Lingr
1 - 1 Dejan Joveljic
Andrew BrodyRa sân: Khiry Lamar Shelton
1 - 2 Dejan Joveljic
Ra sân: Brooklyn Raines
Ra sân: Ondrej Lingr
Tim LeiboldRa sân: Logan Ndenbe
Magomed Shapi SuleymanovRa sân: Erik Thommy
Zorhan Bassong
Ra sân: Sebastian Kowalczyk
Ra sân: Pablo Ortiz
Santiago MunozRa sân: Dejan Joveljic
Ra sân: Artur
Daniel Salloi
1 - 3 Santiago Munoz Kiến tạo: Daniel Salloi
Memo RodriguezRa sân: Manu Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Houston Dynamo VS Sporting Kansas City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Houston Dynamo vs Sporting Kansas City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Forward | 3 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 6 | Artur | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 9 | Ondrej Lingr | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.67 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 7.24 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 14 | 6.96 | |
| 21 | Jack McGlynn | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 19 | 6.62 | |
| 24 | Obafemi Awodesu | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.56 | |
| 22 | Pablo Ortiz | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 35 | Brooklyn Raines | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.56 | |
| 36 | Felipe de Andrade Vieira | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 19 | 6.72 |
Sporting Kansas City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 20 | 6.05 | |
| 11 | Khiry Lamar Shelton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 19 | 5.93 | |
| 21 | Manu Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 10 | Daniel Salloi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.92 | |
| 24 | Joaquin Fernandez Moreno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 22 | 5.9 | |
| 18 | Logan Ndenbe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 22 | 5.86 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 22 | Zorhan Bassong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 5.83 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 16 | Jacob Bartlett | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 28 | 6.33 | |
| 15 | Jansen Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

