FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Houston Dynamo vs Vancouver Whitecaps, 07h30 ngày 17/07
Houston Dynamo
-0.5 0.95
+0.5 0.85
2.5 0.76
u 0.94
2.00
3.25
3.30
-0.25 0.95
+0.25 0.75
1 0.75
u 0.95
2.5
4
2.3
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Houston Dynamo vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Houston Dynamo vs Vancouver Whitecaps, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Houston Dynamo vs Vancouver Whitecaps, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Houston Dynamo vs Vancouver Whitecaps hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Houston Dynamo vs Vancouver Whitecaps
0 - 1 Emmanuel Sabbi
Sebastian Berhalter
Emmanuel Sabbi
0 - 2 Sebastian Berhalter Kiến tạo: OBrian White
OBrian White
OBrian White
0 - 3 OBrian White
Ra sân: Amine Bassi
Ra sân: Lawrence Ennali
Ra sân: Felipe de Andrade Vieira
Tate Johnson
Adrian Andres CubasRa sân: Ralph Priso-Mbongue
Jayden NelsonRa sân: Daniel Armando Rios Calderon
Ra sân: Artur
Ra sân: Ethan Bartlow
J.C. NgandoRa sân: Emmanuel Sabbi
Belal HalbouniRa sân: Ranko Veselinovic
Jeevan BadwalRa sân: Sebastian Berhalter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Houston Dynamo VS Vancouver Whitecaps
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Houston Dynamo vs Vancouver Whitecaps
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.61 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 2 | 17 | 6.24 | |
| 6 | Artur | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 5.62 | |
| 8 | Amine Bassi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.08 | |
| 21 | Jack McGlynn | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 22 | Pablo Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 4 | Ethan Bartlow | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 5.91 | |
| 11 | Lawrence Ennali | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.05 | |
| 35 | Brooklyn Raines | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 36 | Felipe de Andrade Vieira | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 1 | 12 | 6.17 |
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | OBrian White | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6.62 | |
| 15 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 6.49 | |
| 14 | Daniel Armando Rios Calderon | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.47 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.99 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 23 | 6.57 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 31 | 6.73 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 21 | 6.42 | |
| 13 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.38 | |
| 28 | Tate Johnson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 18 | Edier Ocampo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 0 | 27 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

