FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận HSK Zrinjski Mostar vs Rapid Wien, 03h00 ngày 19/12
HSK Zrinjski Mostar
-0.5 0.88
+0.5 0.90
2.25 0.77
u 0.95
1.88
3.60
3.20
-0.25 0.88
+0.25 0.86
1 0.90
u 0.80
2.35
4.28
2.1
Cúp C3 Châu Âu
KQBD HSK Zrinjski Mostar vs Rapid Wien hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá HSK Zrinjski Mostar vs Rapid Wien, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số HSK Zrinjski Mostar vs Rapid Wien, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả HSK Zrinjski Mostar vs Rapid Wien hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả HSK Zrinjski Mostar vs Rapid Wien
0 - 1 Louis Schaub Kiến tạo: Furkan Demir
Ra sân: Mario Cuze
Jonas Antonius AuerRa sân: Tobias Fjeld Gulliksen
Jakob Maximilian Scholler
Ra sân: Nemanja Bilbija
Ra sân: Kerim Memija
Claudy MbuyiRa sân: Ercan Kara
Dominik WeixelbraunRa sân: Nikolaus Wurmbrand
Furkan Demir
Ra sân: Hrvoje Barisic
Ra sân: Leo Mikic
Nenad CvetkovicRa sân: Amin Groller
Janis AntisteRa sân: Louis Schaub
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật HSK Zrinjski Mostar VS Rapid Wien
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:HSK Zrinjski Mostar vs Rapid Wien
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
HSK Zrinjski Mostar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Nemanja Bilbija | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 4 | Hrvoje Barisic | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 31 | 7 | |
| 50 | Kerim Memija | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 18 | Goran KaracIc | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 21 | Igor Savic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 12 | Petar Mamic | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 20 | Antonio Ivancic | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 2 | 38 | 7.3 | |
| 25 | Mario Cuze | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 9 | Leo Mikic | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 6 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 5 | Ilija Masic | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 22 | Jakov Pranjic | Forward | 1 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 55 | Duje Dujmovic | Defender | 1 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 30 | 6.4 |
Rapid Wien
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Louis Schaub | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 7.3 | |
| 8 | Lukas Grgic | Defender | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 17 | Tobias Fjeld Gulliksen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 9 | Ercan Kara | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 4 | 21 | 7.1 | |
| 1 | Niklas Hedl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 7.5 | |
| 29 | Amane Romeo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 4 | Jakob Maximilian Scholler | Defender | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 61 | Furkan Demir | Defender | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 15 | Nikolaus Wurmbrand | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 47 | Amin Groller | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 20 | Kouadio Ange Ahoussou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 39 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

