FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Huddersfield Town vs Birmingham City, 21h00 ngày 27/04
Huddersfield Town
-0 0.82
+0 0.98
2.5 0.86
u 0.84
2.30
2.65
3.40
-0 0.82
+0 0.90
1 0.86
u 0.84
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Huddersfield Town vs Birmingham City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Huddersfield Town vs Birmingham City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Huddersfield Town vs Birmingham City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Huddersfield Town vs Birmingham City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Huddersfield Town vs Birmingham City
Lee Buchanan
0 - 1 Koji Miyoshi Kiến tạo: Keshi Anderson
Kiến tạo: Jack Rudoni
Ra sân: Josh Koroma
Siriki DembeleRa sân: Juninho Bacuna
Ra sân: Alex Matos
Keshi Anderson
Alex PritchardRa sân: Koji Miyoshi
Marc RobertsRa sân: Keshi Anderson
Lucas JutkiewiczRa sân: Ivan Sunjic
Ra sân: Oliver Turton
Krystian Bielik
Ethan Laird
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Huddersfield Town VS Birmingham City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Huddersfield Town vs Birmingham City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Denny Ward | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 4 | 25 | 6.9 | |
| 1 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 1 | 48 | 6.05 | |
| 20 | Oliver Turton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 5 | 1 | 54 | 6.57 | |
| 44 | Rhys Healey | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 30 | 7.45 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 42 | 75% | 0 | 3 | 67 | 6.42 | |
| 5 | Michal Helik | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 1 | 72 | 6.84 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 43 | 6.44 | |
| 10 | Josh Koroma | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 9 | Bojan Radulovic Samoukovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 23 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.55 | |
| 14 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 16 | 0 | 40 | 6.18 | |
| 8 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 5 | 0 | 61 | 7.51 | |
| 17 | Brodie Spencer | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 60 | 6.82 | |
| 21 | Alex Matos | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 25 | 6.11 |
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 31 | 6.86 | |
| 10 | Lucas Jutkiewicz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 3 | 3 | 6.27 | |
| 29 | Alex Pritchard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 4 | Marc Roberts | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 6 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 4 | 49 | 6.8 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 4 | 40 | 6.17 | |
| 11 | Koji Miyoshi | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 30 | 19 | 63.33% | 2 | 0 | 47 | 7.13 | |
| 14 | Keshi Anderson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 3 | 0 | 52 | 6.94 | |
| 34 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 41 | 6.59 | |
| 13 | Paik Seung Ho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 7 | 1 | 56 | 6.78 | |
| 17 | Siriki Dembele | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.44 | |
| 3 | Lee Buchanan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 4 | 4 | 70 | 6.63 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 60 | 6.45 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 16 | 6.04 | |
| 5 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 31 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

