FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Huddersfield Town vs Blackburn Rovers, 18h30 ngày 10/04
Huddersfield Town
-0 1.10
+0 0.70
3.5 1.25
u 0.40
2.65
2.40
3.17
-0 1.10
+0 0.45
2.5 1.45
u 0.20
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Huddersfield Town vs Blackburn Rovers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Huddersfield Town vs Blackburn Rovers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Huddersfield Town vs Blackburn Rovers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Huddersfield Town vs Blackburn Rovers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Huddersfield Town vs Blackburn Rovers
Kiến tạo: Joseph Hungbo
Hayden Carter
Joe Rankin-Costello
2 - 1 Joe Rankin-Costello Kiến tạo: Tyrhys Dolan
Harry LeonardRa sân: Lewis Travis
Ryan HedgesRa sân: Tyrhys Dolan
Sammie Szmodics
Ra sân: Joseph Hungbo
Ra sân: Denny Ward
Ra sân: Josh Koroma
2 - 2 Ryan Hedges
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Huddersfield Town VS Blackburn Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Huddersfield Town vs Blackburn Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Denny Ward | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 7 | 21 | 6.71 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.67 | |
| 30 | Ben Jackson | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | ||
| 6 | Jonathan Hogg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.72 | |
| 14 | Josh Ruffels | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 31 | 6.68 | |
| 1 | Tomas Vaclik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 30 | 7.51 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 0 | 0 | 42 | 7.84 | |
| 39 | Michal Helik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 3 | 26 | 7.22 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0% | 1 | 0 | 26 | 6.94 | |
| 10 | Josh Koroma | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.61 | |
| 22 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 7 | 0 | 31 | 7.66 | |
| 16 | Joseph Hungbo | Defender | 1 | 0 | 1 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 1 | 17 | 7.21 |
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 45 | 6.41 | |
| 19 | Ryan Hedges | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 111 | 97 | 87.39% | 0 | 3 | 117 | 6.38 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 49 | 6.05 | |
| 22 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 31 | 5.98 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 38 | 6.07 | |
| 13 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 27 | 5.81 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Hậu vệ cánh phải | 5 | 4 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 2 | 60 | 7.35 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 6 | 87 | 6.7 | |
| 6 | Tyler Morton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 3 | 0 | 83 | 6.32 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 36 | 24 | 66.67% | 1 | 0 | 57 | 7.35 | |
| 36 | Adam Wharton | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 9 | 2 | 70 | 6.16 | |
| 38 | Harry Leonard | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

