FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Huddersfield Town vs Bolton Wanderers, 02h00 ngày 17/10
Huddersfield Town
-0 0.82
+0 0.88
2.5 0.75
u 0.85
2.32
2.41
3.31
-0 0.82
+0 0.86
1 0.72
u 0.88
2.82
2.92
2.02
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Huddersfield Town vs Bolton Wanderers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Huddersfield Town vs Bolton Wanderers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Huddersfield Town vs Bolton Wanderers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Huddersfield Town vs Bolton Wanderers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Huddersfield Town vs Bolton Wanderers
Kiến tạo: Ruben Roosken
Josh Sheehan
Amario Cozier-Duberry
Ra sân: Joe Taylor
Ra sân: Leo Castledine
John McateeRa sân: Marcus Forss
Ra sân: Ben Wiles
Ra sân: Ruben Roosken
Richard TaylorRa sân: Max Conway
Richard Taylor
Sam DalbyRa sân: Jordi Osei-Tutu
Aaron MorleyRa sân: Xavier Simons
1 - 1 Sam Dalby Kiến tạo: Amario Cozier-Duberry
1 - 2 Amario Cozier-Duberry Kiến tạo: Mason Burstow
Mason Burstow
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Huddersfield Town VS Bolton Wanderers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Huddersfield Town vs Bolton Wanderers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 36 | 6.74 | |
| 15 | Dion Charles | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 5.68 | |
| 10 | Marcus Anthony Myers-Harness | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 2 | 13 | 6.17 | |
| 4 | Ryan Ledson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 1 | 0 | 47 | 6.64 | |
| 9 | Joe Taylor | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 2 | 13 | 6.16 | |
| 7 | Lynden Gooch | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 7 | 0 | 79 | 7.29 | |
| 18 | David Kasumu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 2 | 40 | 6.37 | |
| 26 | Alfie May | Forward | 3 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 53 | 5.87 | |
| 14 | Mikel Miller | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 8 | Ben Wiles | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 11 | Ruben Roosken | Defender | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 1 | 45 | 7.89 | |
| 23 | Sean Roughan | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 4 | 6.02 | |
| 20 | Josh Feeney | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 6 | 50 | 6.66 | |
| 5 | Joe Low | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 49 | 7.02 | |
| 24 | Leo Castledine | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 2 | 22 | 7.26 |
Bolton Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Josh Sheehan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 54 | 46 | 85.19% | 6 | 2 | 68 | 7 | |
| 2 | Josh Cogley | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 1 | 60 | 6.73 | |
| 10 | Sam Dalby | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 7.08 | |
| 45 | John Mcatee | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.47 | |
| 14 | Jordi Osei-Tutu | Defender | 2 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 37 | 6.53 | |
| 16 | Aaron Morley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 24 | Marcus Forss | Forward | 2 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 6 | George Johnston | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 7 | 80 | 7.96 | |
| 5 | Richard Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 18 | Eoin Toal | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 7 | 74 | 7.16 | |
| 1 | Teddy Sharman-Lowe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 56 | 6.34 | |
| 25 | Max Conway | Defender | 1 | 1 | 2 | 43 | 32 | 74.42% | 4 | 1 | 83 | 7.31 | |
| 48 | Mason Burstow | Forward | 4 | 2 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 3 | 31 | 7.13 | |
| 4 | Xavier Simons | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 51 | 6.26 | |
| 19 | Amario Cozier-Duberry | Midfielder | 1 | 1 | 5 | 35 | 27 | 77.14% | 4 | 0 | 64 | 8.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

