FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Huddersfield Town vs Bristol City, 02h45 ngày 08/03
Huddersfield Town
-0 1.00
+0 0.80
2.25 1.00
u 0.70
2.82
2.35
3.00
-0 1.00
+0 0.75
1 1.04
u 0.66
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Huddersfield Town vs Bristol City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Huddersfield Town vs Bristol City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Huddersfield Town vs Bristol City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Huddersfield Town vs Bristol City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Huddersfield Town vs Bristol City
Ra sân: Denny Ward
Ra sân: Joseph Hungbo
Harry CornickRa sân: Sam Bell
Anis MehmetiRa sân: Nahki Wells
Zak Vyner
Andreas WeimannRa sân: Mark Sykes
Cameron Pring
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Huddersfield Town VS Bristol City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Huddersfield Town vs Bristol City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Martyn Waghorn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 5.99 | |
| 25 | Denny Ward | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 14 | 6.16 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 4 | 31 | 6.9 | |
| 30 | Ben Jackson | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 3 | 2 | 30 | 6.29 | ||
| 6 | Jonathan Hogg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 6.41 | |
| 14 | Josh Ruffels | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 5 | 33 | 7.08 | |
| 1 | Tomas Vaclik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 29 | 7.74 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 5 | 15.15% | 0 | 9 | 52 | 6.99 | |
| 39 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 5 | 33 | 7.22 | |
| 10 | Josh Koroma | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.07 | |
| 22 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 25 | 6.49 | |
| 16 | Joseph Hungbo | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 5.98 | |
| 35 | Brahima Diarra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 37 | 6.29 |
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andy King | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 1 | 1 | 49 | 6.64 | |
| 6 | Matthew James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 4 | 61 | 6.81 | |
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 24 | 6.02 | |
| 7 | Alex Scott | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 1 | 51 | 6.63 | |
| 9 | Harry Cornick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 3 | 49 | 7.05 | |
| 12 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 36 | 69.23% | 0 | 1 | 59 | 6.57 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 68 | 83.95% | 0 | 2 | 87 | 6.79 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 2 | 45 | 6.92 | |
| 16 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 82 | 61 | 74.39% | 0 | 7 | 101 | 7.98 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 1 | 1 | 62 | 6.53 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 20 | Sam Bell | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 27 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

