FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Huddersfield Town vs Hull City, 22h00 ngày 17/02
Huddersfield Town
+0.25 0.62
-0.25 1.18
2.5 0.98
u 0.72
2.60
2.45
3.10
-0 0.62
+0 0.75
1 0.98
u 0.72
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Huddersfield Town vs Hull City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Huddersfield Town vs Hull City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Huddersfield Town vs Hull City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Huddersfield Town vs Hull City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Huddersfield Town vs Hull City
0 - 1 Jacob Greaves Kiến tạo: Alfie Jones
Jaden Philogene-Bidace
Matty JacobRa sân: Tyler Morton
Noah OhioRa sân: Billy Sharp
Ra sân: Ben Wiles
Ra sân: Josh Koroma
Ra sân: Alex Matos
Abdulkadir OmurRa sân: Anass Zaroury
Greg DochertyRa sân: Fabio Carvalho
Ra sân: Jonathan Hogg
Lewie CoyleRa sân: Ozan Tufan
0 - 2 Jacob Greaves Kiến tạo: Abdulkadir Omur
Kiến tạo: Brahima Diarra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Huddersfield Town VS Hull City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Huddersfield Town vs Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Denny Ward | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 1 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 26 | 5.79 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 7 | 64 | 7.04 | |
| 6 | Jonathan Hogg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 2 | 52 | 6.4 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 20 | 46.51% | 3 | 3 | 76 | 6.42 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 1 | 19 | 6.17 | |
| 10 | Josh Koroma | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 24 | 5.89 | |
| 7 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 23 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 6.19 | |
| 14 | Sorba Thomas | Cánh phải | 2 | 0 | 5 | 30 | 21 | 70% | 23 | 0 | 70 | 7.29 | |
| 24 | Radinio Balker | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 4 | 63 | 7.18 | |
| 8 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 38 | 27 | 71.05% | 4 | 1 | 69 | 7.58 | |
| 11 | Brahima Diarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 25 | 6.73 | |
| 17 | Brodie Spencer | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 2 | 54 | 6.41 | |
| 21 | Alex Matos | Forward | 2 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 30 | 6.28 |
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Billy Sharp | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.29 | ||
| 17 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 61 | 38 | 62.3% | 0 | 0 | 67 | 6.65 | |
| 7 | Ozan Tufan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 49 | 6.83 | |
| 8 | Greg Docherty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 6.44 | |
| 50 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.81 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 2 | 56 | 6.84 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 3 | 55 | 7.83 | |
| 3 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 1 | 58 | 7.18 | |
| 4 | Jacob Greaves | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 63 | 39 | 61.9% | 0 | 17 | 86 | 10 | |
| 15 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 47 | Anass Zaroury | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 5 | 1 | 46 | 6.64 | |
| 29 | Matty Jacob | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 43 | 6.24 | ||
| 45 | Fabio Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 48 | 6.59 | |
| 9 | Noah Ohio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 28 | 5.96 | |
| 23 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 55 | 7.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

