FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Huddersfield Town vs Leeds United, 19h30 ngày 02/03
Huddersfield Town 1
+0.75 1.05
-0.75 0.75
2.75 0.90
u 0.80
4.75
1.50
4.20
+0.5 1.05
-0.5 1.04
1 0.70
u 1.00
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Huddersfield Town vs Leeds United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Huddersfield Town vs Leeds United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Huddersfield Town vs Leeds United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Huddersfield Town vs Leeds United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Huddersfield Town vs Leeds United
Ra sân: Yuta Nakayama

Ra sân: Denny Ward
Joel PiroeRa sân: Glen Kamara
Daniel JamesRa sân: Degnand Wilfried Gnonto
Connor RobertsRa sân: Archie Gray
Georginio Ruttier
1 - 1 Patrick Bamford Kiến tạo: Connor Roberts
Ra sân: Brodie Spencer
Ra sân: Delano Burgzorg
Jaidon AnthonyRa sân: Hector Junior Firpo Adames
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Huddersfield Town VS Leeds United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Huddersfield Town vs Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Denny Ward | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 12 | 6.99 | |
| 1 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 1 | 31 | 6.35 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 32 | 6.77 | |
| 6 | Jonathan Hogg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.32 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 43 | 6.31 | |
| 5 | Michal Helik | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 23 | 7.48 | |
| 33 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.29 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 22 | 5.67 | |
| 10 | Josh Koroma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 7 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 14 | Sorba Thomas | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 11 | 8 | 72.73% | 17 | 0 | 41 | 6.76 | |
| 8 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 25 | 14 | 56% | 0 | 3 | 48 | 7.25 | |
| 15 | Jaheim Headley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 17 | Brodie Spencer | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 37 | 6.77 | |
| 21 | Alex Matos | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.61 |
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 31 | 7.04 | |
| 33 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 28 | 6.77 | |
| 8 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 43 | 6.21 | |
| 20 | Daniel James | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 10 | 0 | 32 | 6.51 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 101 | 96 | 95.05% | 0 | 7 | 113 | 7.09 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 107 | 97 | 90.65% | 0 | 3 | 118 | 6.6 | |
| 7 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 24 | 6.11 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 54 | 47 | 87.04% | 5 | 3 | 84 | 6.85 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 48 | 7.15 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 51 | 7.32 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 48 | 37 | 77.08% | 7 | 0 | 78 | 7.05 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 3 | 77 | 6.72 | |
| 12 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.22 | |
| 22 | Archie Gray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 57 | 7.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

