FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Huddersfield Town vs Middlesbrough, 02h45 ngày 30/12
Huddersfield Town
+0.5 1.10
-0.5 0.70
2.5 0.88
u 0.82
4.05
1.70
3.60
+0.25 1.10
-0.25 0.95
1 0.86
u 0.84
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Huddersfield Town vs Middlesbrough hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Huddersfield Town vs Middlesbrough, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Huddersfield Town vs Middlesbrough, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Huddersfield Town vs Middlesbrough hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Huddersfield Town vs Middlesbrough
Morgan Rogers
Ra sân: Jonathan Hogg
Josh CoburnRa sân: Anfernee Dijksteel
0 - 1 Josh Coburn Kiến tạo: Morgan Rogers
Matthew ClarkeRa sân: Sam Greenwood
Alex Bangura
Riley McgreeRa sân: Samuel Silvera
Lukas Ahlefeld EngelRa sân: Alex Bangura
Jonathan Howson
1 - 2 Jonathan Howson Kiến tạo: Matthew Clarke
Ra sân: Yuta Nakayama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Huddersfield Town VS Middlesbrough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Huddersfield Town vs Middlesbrough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 23 | 6.43 | |
| 6 | Jonathan Hogg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 5 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 32 | 6.95 | |
| 33 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 55 | 7.33 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 19 | 5.99 | |
| 10 | Josh Koroma | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 23 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 14 | Sorba Thomas | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 9 | 8 | 88.89% | 8 | 0 | 24 | 6.59 | |
| 8 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 2 | Rarmani Edmonds-Green | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 31 | Jacob Chapman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 15 | Jaheim Headley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 32 | 6.76 |
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 53 | 6.56 | |
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 65 | 6.93 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 1 | 0 | 61 | 6.77 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 3 | 58 | 6.76 | |
| 23 | Tom Glover | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 6.64 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 62 | 6.79 | |
| 10 | Morgan Rogers | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 23 | 5.81 | |
| 24 | Alex Bangura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 37 | 7.27 | |
| 18 | Samuel Silvera | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 33 | 6.65 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 23 | 5.97 | |
| 29 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

