FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Huddersfield Town vs Preston North End, 02h45 ngày 13/12
Huddersfield Town
-0 0.86
+0 0.94
2 0.82
u 0.88
2.45
2.60
3.11
-0 0.86
+0 0.95
0.75 0.70
u 1.00
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Huddersfield Town vs Preston North End hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Huddersfield Town vs Preston North End, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Huddersfield Town vs Preston North End, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Huddersfield Town vs Preston North End hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Huddersfield Town vs Preston North End
0 - 1 Alan Browne Kiến tạo: Duane Holmes
Liam Lindsay
0 - 2 William Keane Kiến tạo: Liam Millar
Brad Potts
Ra sân: Josh Koroma
Ra sân: Joshua Austerfield
Ra sân: Tom Lees
Kiến tạo: Matty Pearson
Ra sân: Denny Ward
Ra sân: Matty Pearson
1 - 3 Benjamin Whiteman Kiến tạo: Duane Holmes
Andrew HughesRa sân: Liam Millar
Alistair MccannRa sân: William Keane
Mads FrokjaerRa sân: Duane Holmes
Benjamin WoodburnRa sân: Alan Browne
Robbie BradyRa sân: Liam Lindsay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Huddersfield Town VS Preston North End
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Huddersfield Town vs Preston North End
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Chris Maxwell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 5.59 | |
| 25 | Denny Ward | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 21 | 5.89 | |
| 6 | Jonathan Hogg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 23 | 5.87 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 23 | 5.96 | |
| 5 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 25 | 6.11 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 5.87 | |
| 10 | Josh Koroma | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 5.93 | |
| 7 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 14 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 4 | 0 | 25 | 5.75 | |
| 36 | Joshua Austerfield | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 5.97 |
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ched Evans | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.43 | |
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 7.18 | |
| 26 | Jack Whatmough | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 33 | 6.62 | |
| 44 | Brad Potts | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 3 | 40 | 6.54 | |
| 25 | Duane Holmes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 28 | 7.19 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 3 | 52 | 6.95 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 2 | 42 | 7.73 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.63 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 50 | 6.78 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 40 | 6.67 | |
| 23 | Liam Millar | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 5 | 1 | 49 | 7.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

