FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Huddersfield Town vs Sheffield United, 01h45 ngày 05/05
Huddersfield Town
+0.25 0.90
-0.25 0.90
2.25 0.94
u 0.76
3.10
2.20
3.01
-0 0.90
+0 0.62
0.75 0.70
u 1.00
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Huddersfield Town vs Sheffield United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Huddersfield Town vs Sheffield United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Huddersfield Town vs Sheffield United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Huddersfield Town vs Sheffield United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Huddersfield Town vs Sheffield United
Enda StevensRa sân: Max Josef Lowe
John Egan
Oliver McBurnieRa sân: Daniel Jebbison
Billy SharpRa sân: Iliman Ndiaye
Kiến tạo: Tom Lees
John FleckRa sân: Enda Stevens
Thomas Glyn DoyleRa sân: Oliver Norwood
Ra sân: Rarmani Edmonds-Green
Ra sân: Denny Ward
Thomas Glyn Doyle
Ra sân: Josh Koroma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Huddersfield Town VS Sheffield United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Huddersfield Town vs Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Denny Ward | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 31 | 7.49 | |
| 21 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 4 | 19.05% | 0 | 0 | 23 | 6.58 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 3 | 41 | 7.55 | |
| 6 | Jonathan Hogg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 24 | 6.53 | |
| 14 | Josh Ruffels | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.28 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 1 | 32 | 6.56 | |
| 39 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 6 | 40 | 7.83 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.41 | |
| 10 | Josh Koroma | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 1 | 41 | 7.39 | |
| 22 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 6 | 0 | 41 | 6.66 | |
| 36 | Kian Harratt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 23 | Rarmani Edmonds-Green | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 1 | 1 | 32 | 6.23 | |
| 16 | Joseph Hungbo | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 48 | Jaheim Headley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 33 | 6.66 |
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Billy Sharp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.83 | |
| 18 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 6 | Chris Basham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 3 | 58 | 6.42 | |
| 4 | John Fleck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 1 | 18 | 6.08 | |
| 3 | Enda Stevens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 38 | 6.44 | |
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 47 | 73.44% | 1 | 5 | 77 | 6.47 | |
| 16 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 3 | 2 | 52 | 6.5 | |
| 2 | George Baldock | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 2 | 62 | 7.15 | |
| 12 | John Egan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 78 | 86.67% | 0 | 4 | 103 | 6.7 | |
| 13 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.34 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 3 | 20 | 6.07 | |
| 8 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 58 | 6.53 | |
| 22 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 33 | 5.96 | |
| 28 | James Mcatee | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 3 | 1 | 50 | 6.02 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 38 | 6.98 | |
| 36 | Daniel Jebbison | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 16 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

