FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Huddersfield Town vs Sheffield Wednesday, 22h00 ngày 03/02
Huddersfield Town
-0 0.70
+0 1.10
2.5 1.10
u 0.60
2.30
2.75
3.20
-0 0.70
+0 1.05
1 0.95
u 0.75
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Huddersfield Town vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Huddersfield Town vs Sheffield Wednesday, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Huddersfield Town vs Sheffield Wednesday, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Huddersfield Town vs Sheffield Wednesday hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Huddersfield Town vs Sheffield Wednesday
Ra sân: Rhys Healey
Kristian Pedersen
Ra sân: Bojan Radulovic Samoukovic
Bailey-Tye CadamarteriRa sân: Ike Ugbo
Kiến tạo: Sorba Thomas
Kiến tạo: Ben Wiles
Ian Carlo PovedaRa sân: Anthony Musaba
Mallik WilksRa sân: Michael Smith
Kiến tạo: Jonathan Hogg
Mohamed Lamine DiabyRa sân: Barry Bannan
Reece JamesRa sân: Kristian Pedersen
Ra sân: Radinio Balker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Huddersfield Town VS Sheffield Wednesday
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Huddersfield Town vs Sheffield Wednesday
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 0 | 32 | 7.18 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 30 | 7.4 | |
| 30 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 6 | Jonathan Hogg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 4 | 43 | 8.06 | |
| 44 | Rhys Healey | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 1 | 10 | 6.65 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 9 | 50% | 1 | 3 | 50 | 8.15 | |
| 10 | Josh Koroma | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 8.23 | |
| 9 | Bojan Radulovic Samoukovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 13 | 6.22 | |
| 23 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 20 | 16 | 80% | 2 | 2 | 28 | 7.78 | |
| 14 | Sorba Thomas | Cánh phải | 2 | 2 | 3 | 21 | 8 | 38.1% | 13 | 0 | 45 | 8.45 | |
| 24 | Radinio Balker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 36 | 7.46 | |
| 11 | Brahima Diarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.84 | |
| 17 | Brodie Spencer | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 3 | 50 | 7.37 | |
| 21 | Alex Matos | Forward | 1 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 1 | 48 | 7.35 |
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 49 | 33 | 67.35% | 7 | 0 | 69 | 6.29 | |
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 3 | 27 | 5.82 | |
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 50 | 6.65 | |
| 20 | Michael Ihiekwe | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 54 | 42 | 77.78% | 0 | 2 | 64 | 5.84 | |
| 3 | Kristian Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 3 | 6 | 54 | 5.89 | |
| 7 | Mallik Wilks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 2 | 13 | 6.22 | |
| 12 | Ike Ugbo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 33 | 6.42 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 16 | 53.33% | 1 | 3 | 52 | 6.52 | |
| 44 | Mohamed Lamine Diaby | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.47 | |
| 33 | Reece James | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 9 | 6.06 | |
| 36 | Ian Carlo Poveda | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 45 | Anthony Musaba | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 30 | 5.95 | |
| 17 | D Shon Bernard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 9 | 66 | 5.54 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 41 | 5.53 | |
| 42 | Bailey-Tye Cadamarteri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.57 | |
| 26 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 42 | 4.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

