FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hull City vs Blackburn Rovers, 02h45 ngày 30/12
Hull City
-0.5 0.78
+0.5 1.02
3 0.85
u 0.85
1.78
3.65
3.60
-0.25 0.78
+0.25 0.90
1.25 0.95
u 0.75
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Hull City vs Blackburn Rovers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hull City vs Blackburn Rovers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hull City vs Blackburn Rovers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hull City vs Blackburn Rovers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hull City vs Blackburn Rovers
Kiến tạo: Alfie Jones
Kiến tạo: Jacob Greaves
Jake Garrett
2 - 1 Sammie Szmodics
James Hill
2 - 2 Harry Pickering Kiến tạo: Arnor Sigurdsson
Sondre Tronstad
Dominic Hyam
Adam WhartonRa sân: Jake Garrett
Andy MoranRa sân: Dilan Markanday
Niall EnnisRa sân: Semir Telalovic

Dominic Hyam
Ra sân: Adama Traore
Hayden CarterRa sân: Arnor Sigurdsson
Ra sân: Aaron Anthony Connolly
Ra sân: Ozan Tufan
Ra sân: Liam Delap
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hull City VS Blackburn Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hull City vs Blackburn Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Matt Ingram | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 17 | 5.74 | |
| 7 | Ozan Tufan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 28 | 6.49 | |
| 24 | Jean Michael Seri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 45 | 6.47 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 30 | 6.11 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 5 | 42 | 7.3 | |
| 44 | Aaron Anthony Connolly | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 14 | 7.75 | |
| 4 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 3 | 49 | 7.06 | |
| 15 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 20 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 7.54 | |
| 10 | Adama Traore | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.5 |
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 53 | 6.59 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 28 | 6.77 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 0 | 66 | 5.97 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 1 | 62 | 6.42 | |
| 7 | Arnor Sigurdsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 25 | 6.86 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 33 | 100% | 3 | 1 | 43 | 7.26 | |
| 12 | Leopold Wahlstedt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 6.37 | |
| 4 | James Hill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 52 | 5.74 | |
| 18 | Dilan Markanday | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 38 | 6.26 | |
| 30 | Jake Garrett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 33 | 5.93 | |
| 33 | Semir Telalovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 24 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

