FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hull City vs Bristol City, 01h30 ngày 26/08
Hull City
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.5 0.96
u 0.74
2.22
2.78
3.31
-0 1.00
+0 1.05
1 0.94
u 0.76
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Hull City vs Bristol City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hull City vs Bristol City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hull City vs Bristol City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hull City vs Bristol City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hull City vs Bristol City
Kiến tạo: Liam Delap
Ra sân: Ozan Tufan
Ra sân: Liam Delap
1 - 1 Nahki Wells Kiến tạo: Mark Sykes
Nahki Wells
Harry CornickRa sân: Nahki Wells
Ra sân: Adama Traore
Taylor Gardner-HickmanRa sân: George Tanner
Andreas WeimannRa sân: Sam Bell
Haydon RobertsRa sân: Andreas Weimann
Taylor Gardner-Hickman
Ra sân: Lewie Coyle
Anis MehmetiRa sân: Mark Sykes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hull City VS Bristol City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hull City vs Bristol City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Matt Ingram | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 6.94 | |
| 7 | Ozan Tufan | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 18 | 7.09 | |
| 24 | Jean Michael Seri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 3 | 42 | 7.14 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 40 | 6.81 | |
| 30 | Scott Twine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 32 | 6.48 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 2 | 61 | 6.85 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 60 | 7.36 | |
| 4 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 4 | 50 | 6.85 | |
| 20 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.88 | |
| 10 | Adama Traore | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 6.55 |
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matthew James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 30 | 6.46 | |
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.26 | |
| 4 | Kal Naismith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 1 | 1 | 52 | 6.13 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 26 | 6.22 | |
| 8 | Joe Williams | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 28 | 6.03 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 43 | 6.17 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 31 | 6.11 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 6 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 2 | 38 | 6.19 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 37 | 6.34 | |
| 20 | Sam Bell | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 11 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

