FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hull City vs Bristol City, 18h30 ngày 10/08
Hull City
-0.5 0.95
+0.5 0.93
2.25 0.75
u 0.95
2.53
2.40
3.25
-0 0.95
+0 0.82
1 1.00
u 0.70
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Hull City vs Bristol City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hull City vs Bristol City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hull City vs Bristol City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hull City vs Bristol City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hull City vs Bristol City
Joe Williams
Ra sân: Ryan John Giles
Ra sân: Regan Slater
Jason Knight
Fally MayuluRa sân: Sinclair Armstrong
Nahki WellsRa sân: Max Bird
Sam BellRa sân: Mark Sykes
0 - 1 Fally Mayulu
Ra sân: Matty Jacob
Kal NaismithRa sân: Anis Mehmeti
Ra sân: Marvin Mehlem
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hull City VS Bristol City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hull City vs Bristol City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7 | |||
| 8 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 19 | 6.4 | |
| 10 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 1 | 65 | 7.1 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 1 | 1 | 85 | 6.5 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 56 | 7 | |
| 3 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 5 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 7 | Liam Millar | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 0 | 71 | 7 | |
| 29 | Matty Jacob | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 54 | 36 | 66.67% | 0 | 2 | 78 | 6.4 | |
| 18 | Xavier Simons | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 3 | 35 | 7.2 |
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 5 | 0 | 51 | 7 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 8 | Joe Williams | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 5 | 1 | 75 | 7.2 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 2 | 61 | 6.8 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 1 | 73 | 7.5 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 5 | 1 | 46 | 7.5 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 55 | 44 | 80% | 1 | 0 | 65 | 7.1 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 1 | 67 | 6.9 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 6 | 2 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 20 | Sam Bell | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 9 | Fally Mayulu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 7.3 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

