FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hull City vs Burnley, 02h45 ngày 16/03
Hull City
+1 0.80
-1 1.00
2.25 0.89
u 0.81
5.45
1.50
3.80
+0.25 0.80
-0.25 0.80
1 1.08
u 0.62
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Hull City vs Burnley hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hull City vs Burnley, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hull City vs Burnley, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hull City vs Burnley hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hull City vs Burnley
0 - 1 Nathan Tella Kiến tạo: Hjalmar Ekdal
Ra sân: Dimitrios Pelkas
Ra sân: Lewie Coyle
Hjalmar Ekdal
0 - 2 Nathan Tella Kiến tạo: Ian Maatsen
Ra sân: Adama Ardile Traoré
Ra sân: Callum Elder
Benson HedilazioRa sân: Anass Zaroury
Jack CorkRa sân: Victor Alexander da Silva,Vitinho
Charlie TaylorRa sân: Hjalmar Ekdal
0 - 3 Nathan Tella
Ra sân: Allahyar Sayyadmanesh
Michael ObafemiRa sân: Nathan Tella
Ian Maatsen
Lyle FosterRa sân: Johann Berg Gudmundsson
Kiến tạo: Greg Docherty
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hull City VS Burnley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hull City vs Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 34 | 5.71 | |
| 24 | Jean Michael Seri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 29 | 5.8 | |
| 8 | Greg Docherty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 20 | Dimitrios Pelkas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 5.62 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 5.96 | |
| 3 | Callum Elder | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 0 | 30 | 6.27 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 24 | 6.06 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 5.82 | |
| 17 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 47 | 6.46 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 28 | 5.89 | |
| 9 | Allahyar Sayyadmanesh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 5 | 50% | 1 | 3 | 22 | 6.81 | |
| 18 | Adama Ardile Traoré | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 30 | 6.1 | |
| 10 | Malcolm Ebiowei | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 1 | 24 | 7.19 |
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 6.63 | |
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 33 | 6.55 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 53 | 6.57 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 1 | 49 | 6.95 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 35 | 6.19 | |
| 36 | Louis Beyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 72 | 97.3% | 0 | 0 | 82 | 7.21 | |
| 18 | Hjalmar Ekdal | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 0 | 73 | 7.04 | |
| 23 | Nathan Tella | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 30 | 8.62 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 0 | 31 | 6.45 | |
| 29 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 2 | 0 | 62 | 7.58 | |
| 19 | Anass Zaroury | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 30 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

