FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hull City vs Chelsea, 02h45 ngày 14/02
Hull City
+1.5 0.86
-1.5 0.96
2.5 0.25
u 2.50
9.70
1.16
6.00
+0.75 0.86
-0.75 0.80
1.5 1.05
u 0.75
9
1.57
3
Cúp FA
KQBD Hull City vs Chelsea hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hull City vs Chelsea, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hull City vs Chelsea, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hull City vs Chelsea hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hull City vs Chelsea
0 - 1 Pedro Neto Kiến tạo: Liam Delap
Pedro Neto
0 - 2 Pedro Neto
0 - 3 Estêvão Willian Kiến tạo: Liam Delap
Enzo FernandezRa sân: Reece James
Josh AcheampongRa sân: Moises Caicedo
Ra sân: Liam Millar
Ra sân: Amir Hadziahmetovic
Mamadou Sarr
0 - 4 Pedro Neto Kiến tạo: Liam Delap
Oluwatosin AdarabioyoRa sân: Wesley Fofana
Ra sân: Lewie Coyle
Ra sân: Yu Hirakawa
Jesse DerryRa sân: Estêvão Willian
Ra sân: Cathal McCarthy
Shumaira MheukaRa sân: Liam Delap
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hull City VS Chelsea
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hull City vs Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | John Egan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 12 | Dillon Phillips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 1 | 28 | 5.9 | |
| 37 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 22 | 6 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 27 | 6.1 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 3 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 9 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 7 | Liam Millar | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 13 | Yu Hirakawa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 36 | Louie Koumas | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 58 | Cathal McCarthy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 34 | 5.8 |
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 2 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 0 | 48 | 8.5 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 100 | 95 | 95% | 0 | 0 | 115 | 7.2 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 81 | 73 | 90.12% | 0 | 0 | 91 | 7 | |
| 9 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 29 | 7.2 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 88 | 80 | 90.91% | 0 | 3 | 97 | 7.3 | |
| 19 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 76 | 97.44% | 0 | 3 | 89 | 8 | |
| 21 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 2 | 63 | 6.4 | |
| 41 | Estêvão Willian | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

