FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hull City vs Coventry City, 01h45 ngày 16/09
Hull City
-0 0.92
+0 0.88
2.5 0.80
u 0.90
2.50
2.45
3.30
-0 0.92
+0 0.85
1 0.80
u 0.90
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Hull City vs Coventry City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hull City vs Coventry City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hull City vs Coventry City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hull City vs Coventry City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hull City vs Coventry City
0 - 1 Joel Latibeaudiere Kiến tạo: Josh Eccles
Ra sân: Ruben Vinagre
Ra sân: Jean Michael Seri
Kasey PalmerRa sân: Yasin Ayari
Jake BidwellRa sân: Jay Dasilva
Ellis SimmsRa sân: Haji Wright
Ra sân: Lewie Coyle
Kyle McFadzean
Jake Bidwell
Josh Eccles
Kiến tạo: Tyler Morton
Joel Latibeaudiere
Luis Binks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hull City VS Coventry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hull City vs Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Matt Ingram | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 32 | 5.73 | |
| 24 | Jean Michael Seri | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 52 | 6.24 | |
| 30 | Scott Twine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 35 | 6.34 | |
| 3 | Ruben Vinagre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 50 | 6.07 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 36 | 6.05 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 58 | 6.48 | |
| 44 | Aaron Anthony Connolly | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.73 | |
| 4 | Jacob Greaves | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 20 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 6.41 | |
| 23 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 29 | 5.88 |
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Matt Godden | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 5 | Kyle McFadzean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 41 | 6.53 | |
| 13 | Ben Wilson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.42 | |
| 11 | Haji Wright | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 13 | 6.08 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 36 | 7.64 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.23 | |
| 6 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.59 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.52 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 34 | 7.35 | |
| 2 | Luis Binks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 40 | 6.54 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 7.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

