FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hull City vs Coventry City, 02h00 ngày 15/04
Hull City
-0 0.92
+0 0.98
2.5 0.95
u 0.75
2.55
2.48
3.15
-0 0.92
+0 0.95
1 0.93
u 0.77
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Hull City vs Coventry City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hull City vs Coventry City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hull City vs Coventry City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hull City vs Coventry City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hull City vs Coventry City
0 - 1 Matt Grimes Kiến tạo: Jack Rudoni
Ra sân: Kasey Palmer
Ra sân: Lincoln Henrique Oliveira dos Santos
Bradley Collins
Ra sân: John Egan
Kiến tạo: Nordin Amrabat
Norman BassetteRa sân: Ellis Simms
Ra sân: Lewie Coyle
Ra sân: Steven Alzate
Jamie PatersonRa sân: Haji Wright
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hull City VS Coventry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hull City vs Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.07 | |
| 15 | John Egan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 4 | 54 | 6.43 | |
| 12 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 27 | 6.24 | |
| 16 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 34 | 6.25 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 0 | 47 | 6.29 | |
| 37 | Nordin Amrabat | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 16 | 6.75 | |
| 19 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 2 | 58 | 6.97 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 46 | 6.31 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 6 | 52 | 7.05 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 30 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 2 | 55 | 6.85 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 54 | 8.1 | |
| 23 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 44 | Abu Kamara | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 7.37 | |
| 4 | Charlie Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 2 | 59 | 6.69 |
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 3 | 1 | 79 | 8.95 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 1 | 61 | 6.71 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 48 | 7.19 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 3 | 65 | 7.32 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 62 | 7.45 | |
| 40 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 0 | 41 | 5.69 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 3 | 67 | 6.52 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 34 | 6.39 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 4 | 0 | 73 | 7.29 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 43 | 38 | 88.37% | 11 | 0 | 73 | 7.46 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 19 | 6.65 | |
| 37 | Norman Bassette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 5 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

