FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hull City vs Ipswich Town, 02h45 ngày 26/11
Hull City
+0.75 0.93
-0.75 0.87
2.5 0.80
u 0.90
4.20
1.66
3.70
+0.25 0.93
-0.25 0.93
1 0.74
u 0.96
4
2.28
2.15
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Hull City vs Ipswich Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hull City vs Ipswich Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hull City vs Ipswich Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hull City vs Ipswich Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hull City vs Ipswich Town
Jens Cajuste
Jack TaylorRa sân: Jens Cajuste
Ra sân: Amir Hadziahmetovic
Ra sân: Joel Ndala
Jaden Philogene-BidaceRa sân: Jack Clarke
Sindre Walle EgeliRa sân: Kasey McAteer
Chuba AkpomRa sân: George Hirst
0 - 1 Marcelino Nunez Kiến tạo: Jaden Philogene-Bidace
0 - 2 Chuba Akpom Kiến tạo: Jack Taylor
Ra sân: Lewie Coyle
Ra sân: Kyle Joseph
Ben JohnsonRa sân: Marcelino Nunez
Jacob Greaves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hull City VS Ipswich Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hull City vs Ipswich Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Semi Ajayi | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 51 | 6.78 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 48 | 6.41 | |
| 2 | Lewie Coyle | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 1 | 51 | 7.42 | |
| 27 | Regan Slater | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 38 | 6.67 | |
| 3 | Ryan John Giles | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 49 | 6.33 | |
| 21 | Joe Gelhardt | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 37 | 7 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 32 | 6.45 | |
| 22 | Kyle Joseph | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 22 | 6.05 | |
| 39 | Enis Destan | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 4 | Charlie Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 44 | 6.51 | |
| 24 | Darko Gyabi | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 10 | Belloumi | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 19 | Joel Ndala | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 27 | 6.45 |
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 30 | 6.65 | |
| 19 | Darnell Furlong | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 9 | George Hirst | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 46 | 7.44 | |
| 14 | Jack Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 12 | Jens Cajuste | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 27 | 6.13 | |
| 47 | Jack Clarke | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 3 | 0 | 41 | 6.29 | |
| 26 | Dara O Shea | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 3 | 55 | 6.66 | |
| 3 | Leif Davis | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 1 | 42 | 6.84 | |
| 24 | Jacob Greaves | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 5 | 55 | 7.43 | |
| 32 | Marcelino Nunez | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 0 | 45 | 6.52 | |
| 11 | Jaden Philogene-Bidace | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 20 | Kasey McAteer | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 37 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

