FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hull City vs Leicester City, 22h00 ngày 09/03
Hull City
+0.5 0.75
-0.5 1.05
2.5 0.77
u 0.93
3.15
2.05
3.25
+0.25 0.75
-0.25 1.01
1 0.80
u 0.90
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Hull City vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hull City vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hull City vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hull City vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hull City vs Leicester City
Jamie Vardy
1 - 1 Jamie Vardy
Wout Faes
Wilfred Onyinye NdidiRa sân: Yunus Akgun
Kiến tạo: Jean Michael Seri
2 - 2 Jamie Vardy Kiến tạo: Issahaku Fataw
Patson DakaRa sân: Jamie Vardy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hull City VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hull City vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 64 | 40 | 62.5% | 0 | 0 | 68 | 5.66 | |
| 24 | Jean Michael Seri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 1 | 66 | 5.91 | |
| 50 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 35 | 67.31% | 4 | 3 | 85 | 6.79 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 55 | 6.51 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 1 | 77 | 6.12 | |
| 3 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 52 | 6.02 | |
| 4 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 1 | 65 | 5.98 | |
| 47 | Anass Zaroury | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 36 | 7.34 | |
| 45 | Fabio Carvalho | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 50 | 7.03 | |
| 23 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 41 | 6.55 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 74 | 91.36% | 0 | 2 | 85 | 6.2 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 31 | 7.62 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 1 | 60 | 6.23 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 57 | 5.23 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 57 | 6.25 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 0 | 48 | 5.79 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 44 | 34 | 77.27% | 2 | 5 | 77 | 7.66 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 29 | Yunus Akgun | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 22 | 6.1 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 33 | 68.75% | 0 | 0 | 64 | 7.03 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 3 | 33 | 23 | 69.7% | 3 | 1 | 55 | 6.93 | |
| 18 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 2 | 52 | 8.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

