FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hull City vs Leicester City, 01h45 ngày 22/10
Hull City
+0.25 1.05
-0.25 0.80
2.5 0.80
u 0.90
3.25
2.00
3.30
-0 1.05
+0 0.65
1 0.75
u 0.95
3.23
2.75
2.1
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Hull City vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hull City vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hull City vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hull City vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hull City vs Leicester City
Kiến tạo: Joe Gelhardt
Kiến tạo: Ryan John Giles
Jeremy MongaRa sân: Patson Daka
Aaron RamseyRa sân: Jordan James
Ra sân: Ryan John Giles
2 - 1 Aaron Ramsey Kiến tạo: Jordan Ayew
Ra sân: Kyle Joseph
Luke Thomas
Ra sân: Amir Hadziahmetovic
Caleb OkoliRa sân: Luke Thomas
Julian CarranzaRa sân: Hamza Choudhury
Ra sân: Joe Gelhardt
Ra sân: Regan Slater
Victor Bernth KristansenRa sân: Wout Faes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hull City VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hull City vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 54 | 6.96 | |
| 15 | John Egan | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 6 | Semi Ajayi | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 55 | 7.52 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 42 | 6.58 | |
| 23 | Akin Famewo | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.76 | |
| 27 | Regan Slater | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.56 | |
| 3 | Ryan John Giles | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 22 | 7.54 | |
| 7 | Liam Millar | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 2 | 42 | 8.27 | |
| 21 | Joe Gelhardt | Forward | 4 | 3 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 42 | 7.99 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 23 | 51.11% | 0 | 1 | 49 | 6.2 | |
| 22 | Kyle Joseph | Forward | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 36 | 7.15 | |
| 18 | Cody Drameh | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 54 | 6.87 | |
| 39 | Enis Destan | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 11 | 6.17 | |
| 4 | Charlie Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 59 | 6.86 | |
| 24 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 19 | Joel Ndala | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.07 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Forward | 2 | 0 | 4 | 27 | 23 | 85.19% | 6 | 1 | 55 | 7.09 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Defender | 0 | 0 | 0 | 95 | 79 | 83.16% | 0 | 5 | 107 | 6.67 | |
| 8 | Harry Winks | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 75 | 71 | 94.67% | 3 | 0 | 92 | 7.36 | |
| 3 | Wout Faes | Defender | 2 | 0 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 1 | 88 | 5.99 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 67 | 6.75 | |
| 20 | Patson Daka | Forward | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 4 | 10 | 6.31 | |
| 18 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 62 | 54 | 87.1% | 1 | 0 | 76 | 6.39 | |
| 5 | Caleb Okoli | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 6.15 | |
| 33 | Luke Thomas | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 4 | 3 | 60 | 6.55 | |
| 1 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 45 | 6.65 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Forward | 3 | 1 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 12 | 0 | 72 | 6.42 | |
| 30 | Aaron Ramsey | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 7.28 | |
| 6 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6 | |
| 28 | Jeremy Monga | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 4 | 0 | 24 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

