FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hull City vs Middlesbrough, 00h30 ngày 02/01
Hull City
+0.25 0.80
-0.25 1.00
2.75 0.92
u 0.78
2.80
2.20
3.40
-0 0.80
+0 0.70
1 0.75
u 0.95
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Hull City vs Middlesbrough hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hull City vs Middlesbrough, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hull City vs Middlesbrough, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hull City vs Middlesbrough hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hull City vs Middlesbrough
Daniel Barlaser
Ra sân: Cody Drameh
Ra sân: Gustavo Puerta
Ra sân: Abdulkadir Omur
Ben DoakRa sân: Isaiah Jones
Delano BurgzorgRa sân: Riley Mcgree
Neto BorgesRa sân: Lukas Ahlefeld Engel
Ra sân: Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao
Ra sân: Mason Burstow
Alex GilbertRa sân: Finn Azaz
0 - 1 Alex Gilbert Kiến tạo: Delano Burgzorg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hull City VS Middlesbrough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hull City vs Middlesbrough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 19 | 6.4 | |
| 9 | Chris Vianney Bedia | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 10 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 19 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 1 | 51 | 7 | |
| 27 | Regan Slater | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 2 | 72 | 6.9 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 3 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 4 | 50% | 4 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 0 | 1 | 55 | 7.4 | |
| 23 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 14 | Harry Vaughan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 48 | Mason Burstow | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 44 | Abu Kamara | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 18 | Xavier Simons | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 20 | Gustavo Puerta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.8 |
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 89 | 95.7% | 0 | 3 | 109 | 7.6 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 100 | 92 | 92% | 6 | 0 | 117 | 7.3 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 104 | 98 | 94.23% | 0 | 3 | 116 | 7.6 | |
| 8 | Riley Mcgree | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 3 | 54 | 7.4 | |
| 23 | Tom Glover | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 0 | 85 | 7.6 | |
| 30 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.5 | |
| 27 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 56 | 44 | 78.57% | 4 | 1 | 75 | 6.9 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 117 | 100 | 85.47% | 2 | 1 | 136 | 7.7 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 3 | 2 | 34 | 7.1 | |
| 14 | Alex Gilbert | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.5 | |
| 50 | Ben Doak | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 2 | 0 | 25 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

