FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hull City vs Middlesbrough, 02h00 ngày 11/04
Hull City
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.5 0.72
u 0.98
2.22
2.80
3.27
-0 1.00
+0 1.15
1 0.72
u 0.98
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Hull City vs Middlesbrough hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hull City vs Middlesbrough, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hull City vs Middlesbrough, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hull City vs Middlesbrough hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hull City vs Middlesbrough
0 - 1 Emmanuel Latte Lath Kiến tạo: Lukas Ahlefeld Engel
Kiến tạo: Lewie Coyle
Ra sân: Lewie Coyle
2 - 2 Finn Azaz Kiến tạo: Isaiah Jones
Samuel SilveraRa sân: Sam Greenwood
Ra sân: Ozan Tufan
Luke ThomasRa sân: Lukas Ahlefeld Engel
Ra sân: Jean Michael Seri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hull City VS Middlesbrough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hull City vs Middlesbrough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Billy Sharp | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6 | ||
| 17 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 50 | 6.64 | |
| 7 | Ozan Tufan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 37 | 6.63 | |
| 24 | Jean Michael Seri | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 61 | 58 | 95.08% | 3 | 0 | 75 | 7.6 | |
| 50 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 7 | 3 | 69 | 6.93 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 2 | 45 | 6.67 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 86 | 74 | 86.05% | 2 | 2 | 110 | 6.43 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 83 | 96.51% | 0 | 5 | 94 | 6.69 | |
| 44 | Aaron Anthony Connolly | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.08 | |
| 3 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 5.99 | |
| 4 | Jacob Greaves | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 98 | 88 | 89.8% | 0 | 5 | 111 | 7.17 | |
| 15 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 75 | 65 | 86.67% | 2 | 0 | 93 | 6.76 | |
| 45 | Fabio Carvalho | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 43 | 38 | 88.37% | 3 | 1 | 54 | 6.71 | |
| 23 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 54 | 7.78 |
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 55 | 7.2 | |
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 58 | 47 | 81.03% | 1 | 1 | 66 | 6.67 | |
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 4 | 79 | 7.28 | |
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 2 | 50 | 7.54 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 25 | 58.14% | 0 | 0 | 54 | 5.22 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7 | |
| 28 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 59 | 50 | 84.75% | 1 | 1 | 70 | 6.52 | |
| 27 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 3 | 2 | 59 | 7.28 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 43 | 36 | 83.72% | 3 | 0 | 57 | 7.31 | |
| 18 | Samuel Silvera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 40 | 7.32 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 29 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 4 | 0 | 48 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

