FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hull City vs Millwall, 18h30 ngày 24/08
Hull City
-0.25 0.93
+0.25 0.97
2.5 1.05
u 0.70
2.05
3.10
3.20
-0.25 0.93
+0.25 0.64
0.5 0.40
u 1.75
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Hull City vs Millwall hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hull City vs Millwall, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hull City vs Millwall, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hull City vs Millwall hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hull City vs Millwall
Japhet Tanganga
Ra sân: Oscar Zambrano
Ra sân: Mason Burstow
Ra sân: Abdulkadir Omur
George Saville
Ra sân: Ryan John Giles
Femi AzeezRa sân: Duncan Watmore
Macaulay LangstaffRa sân: Tom Bradshaw
Ra sân: Liam Millar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hull City VS Millwall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hull City vs Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Chris Vianney Bedia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 8 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 10 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 1 | 75 | 63 | 84% | 5 | 3 | 104 | 7.6 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 3 | 2 | 50 | 7.2 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 77 | 66 | 85.71% | 0 | 10 | 91 | 7.6 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 81 | 94.19% | 0 | 4 | 98 | 7.4 | |
| 3 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 2 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 7 | Liam Millar | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 5 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 44 | 7.7 | |
| 23 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 36 | William Jarvis | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 17 | 7.1 | ||
| 48 | Mason Burstow | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 15 | 6.7 | |
| 18 | Xavier Simons | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 12 | 6.8 | |
| 25 | Oscar Zambrano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.8 |
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 9 | Tom Bradshaw | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 11 | 6.7 | |
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 2 | 52 | 7.5 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 5 | 52 | 6.7 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 26 | 7.3 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 39 | 7 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 5 | 20.83% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 11 | Femi Azeez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 25 | Romain Esse | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 34 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

