FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hull City vs Norwich City, 03h00 ngày 13/01
Hull City
-0.25 0.96
+0.25 0.84
2.75 0.90
u 0.80
2.18
2.70
3.55
-0.25 0.96
+0.25 0.65
1 0.63
u 1.07
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Hull City vs Norwich City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hull City vs Norwich City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hull City vs Norwich City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hull City vs Norwich City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hull City vs Norwich City
Ra sân: Aaron Anthony Connolly
Kenny Mclean
Dimitris Giannoulis
0 - 1 Jonathan Rowe
Marcelino Nunez
Jonathan Rowe
Sam McCallumRa sân: Dimitris Giannoulis
Ben GibsonRa sân: Marcelino Nunez
Adam IdahRa sân: Joshua Sargent
Ra sân: Scott Twine
Christian FassnachtRa sân: Jonathan Rowe
Ra sân: Matty Jacob
Onel HernandezRa sân: Borja Sainz Eguskiza
0 - 2 Christian Fassnacht
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hull City VS Norwich City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hull City vs Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Billy Sharp | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 5.9 | ||
| 17 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 29 | 5.64 | |
| 7 | Ozan Tufan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 37 | 6.16 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 2 | 39 | 6.32 | |
| 30 | Scott Twine | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 30 | 6.04 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 35 | 6.46 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 35 | 6 | |
| 44 | Aaron Anthony Connolly | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 4 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 1 | 60 | 6.23 | |
| 15 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 0 | 43 | 6.02 | |
| 29 | Matty Jacob | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 1 | 60 | 5.93 | ||
| 45 | Fabio Carvalho | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 46 | 6.94 |
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 14 | 6.54 | |
| 24 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 2 | 33 | 6.81 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 32 | 7.26 | |
| 30 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 39 | 6.35 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 16 | 6.59 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 39 | 6.36 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 6.55 | |
| 27 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 7.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

