FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hull City vs Oxford United, 02h45 ngày 13/03
Hull City 1
-0.75 0.80
+0.75 1.00
2.25 1.00
u 0.70
1.60
5.00
3.50
-0.25 0.80
+0.25 0.95
0.75 0.65
u 1.05
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Hull City vs Oxford United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hull City vs Oxford United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hull City vs Oxford United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hull City vs Oxford United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hull City vs Oxford United
Ciaron Brown
Nelson BenjaminRa sân: Elliott Jordan Moore
Przemyslaw PlachetaRa sân: Stanley Mills
0 - 1 Michal Helik Kiến tạo: Matthew Phillips
Ra sân: Matty Crooks
Ra sân: Steven Alzate
Ra sân: Kyle Joseph
Kiến tạo: Kasey Palmer
Siriki DembeleRa sân: Matthew Phillips
Ole ter Haar RomenyRa sân: Ruben Rodrigues
Idris El MizouniRa sân: Alex Matos

Ra sân: Abu Kamara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hull City VS Oxford United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hull City vs Oxford United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 3 | 26 | 6.34 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 3 | 3 | 73 | 6.62 | |
| 19 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 2 | 2 | 56 | 6.2 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 6 | 46 | 6.68 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 2 | 56 | 5.99 | |
| 30 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 6 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 28 | Kyle Joseph | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 2 | 26 | 6.21 | |
| 44 | Abu Kamara | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 32 | 6.13 | |
| 4 | Charlie Hughes | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 54 | 6.59 | |
| 20 | Gustavo Puerta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 1 | 45 | 6.36 |
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matthew Phillips | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 4 | 44.44% | 6 | 1 | 24 | 6.86 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 4 | 40 | 7.21 | |
| 47 | Michal Helik | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 32 | 7.89 | |
| 24 | Hidde ter Avest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 33 | 6.97 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.47 | |
| 5 | Elliott Jordan Moore | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 5 | 51 | 7.23 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.13 | |
| 20 | Ruben Rodrigues | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 28 | 7.09 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 1 | 44 | 7 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 4 | 35 | 6.72 | |
| 16 | Nelson Benjamin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.17 | |
| 44 | Stanley Mills | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 3 | 1 | 24 | 6.25 | |
| 18 | Alex Matos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 33 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

