FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hull City vs Plymouth Argyle, 02h45 ngày 05/03
Hull City
-0.75 0.80
+0.75 1.00
2.5 0.95
u 0.75
1.60
4.35
3.90
-0.25 0.80
+0.25 0.93
1 0.91
u 0.79
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Hull City vs Plymouth Argyle hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hull City vs Plymouth Argyle, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hull City vs Plymouth Argyle, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hull City vs Plymouth Argyle hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hull City vs Plymouth Argyle
Maksym Talovierov
Tymoteusz Puchacz
Kiến tạo: Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao
Michael ObafemiRa sân: Rami Hajal
Malachi BoatengRa sân: Jordan Houghton
Nathanael OgbetaRa sân: Tymoteusz Puchacz
Callum WrightRa sân: Maksym Talovierov
Michael BaidooRa sân: Bali Mumba
Ra sân: Kyle Joseph
Ra sân: Steven Alzate
Matthew Sorinola
Ra sân: Abu Kamara
Ra sân: Joe Gelhardt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hull City VS Plymouth Argyle
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hull City vs Plymouth Argyle
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 7.35 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 1 | 61 | 7.84 | |
| 19 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 1 | 60 | 6.96 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 48 | 29 | 60.42% | 2 | 2 | 74 | 7.12 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 2 | 48 | 6.82 | |
| 30 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 4 | 1 | 31 | 7.34 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 6.44 | |
| 28 | Kyle Joseph | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 1 | 36 | 6.58 | |
| 44 | Abu Kamara | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 28 | 7.18 | |
| 4 | Charlie Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 1 | 56 | 6.84 | |
| 20 | Gustavo Puerta | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 2 | 50 | 6.8 |
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jordan Houghton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 3 | 26 | 6.42 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 48 | 6.34 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 24 | 6.01 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 5 | 47 | 7.48 | |
| 21 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 5 | 26.32% | 0 | 2 | 32 | 6.48 | |
| 17 | Tymoteusz Puchacz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 8 | 1 | 46 | 5.76 | |
| 14 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 27 | 6.19 | |
| 3 | Nathanael Ogbeta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 28 | Rami Hajal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 43 | 6.21 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 6 | 0 | 50 | 6.77 | |
| 19 | Malachi Boateng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 31 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

